1 KZT = 2.9381 KRW
1 KZT = 2.9381 KRW
1 KRW = 0.3404 KZT
Tỷ giá trực tiếp KZT sang KRW và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 KZT = 2.9381 KRW
1 KRW = 0.3404 KZT
Dùng trang này để đổi Tenge Kazakhstan (KZT) sang Won Hàn Quốc (KRW) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| KZT - KRW | 2.9381 | Won Hàn Quốc |
| KZT - USD | 0.0022 | Đô la Mỹ |
| KZT - EUR | 0.0020 | Euro |
| KZT - CNY | 0.0148 | Nhân dân tệ |
| KZT - THB | 0.0747 | Bạt Thái Lan |
| Tenge Kazakhstan | Won Hàn Quốc |
|---|---|
| 1 KZT | 2.938 KRW |
| 2 KZT | 5.876 KRW |
| 5 KZT | 14.690 KRW |
| 10 KZT | 29.381 KRW |
| 20 KZT | 58.762 KRW |
| 50 KZT | 146.905 KRW |
| 100 KZT | 293.810 KRW |
| 200 KZT | 587.620 KRW |
| 250 KZT | 734.525 KRW |
| 500 KZT | 1469.050 KRW |
| 1000 KZT | 2938.099 KRW |
| 5000 KZT | 14690.497 KRW |
| 10000 KZT | 29380.995 KRW |
| Won Hàn Quốc | Tenge Kazakhstan |
|---|---|
| 1 KRW | 0.3404 KZT |
| 2 KRW | 0.6807 KZT |
| 5 KRW | 1.7018 KZT |
| 10 KRW | 3.4036 KZT |
| 50 KRW | 17.0178 KZT |
| 100 KRW | 34.0356 KZT |
| 500 KRW | 170.1780 KZT |
| 1000 KRW | 340.3561 KZT |
| 5000 KRW | 1701.7804 KZT |
| 10000 KRW | 3403.5607 KZT |