1 KZT = 3.0749 KRW
1 KZT = 3.0749 KRW
1 KRW = 0.3252 KZT
Tỷ giá trực tiếp KZT sang KRW và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 KZT = 3.0749 KRW
1 KRW = 0.3252 KZT
Dùng trang này để đổi Tenge Kazakhstan (KZT) sang Won Hàn Quốc (KRW) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| KZT - KRW | 3.0749 | Won Hàn Quốc |
| KZT - USD | 0.0023 | Đô la Mỹ |
| KZT - EUR | 0.0020 | Euro |
| KZT - CNY | 0.0152 | Nhân dân tệ |
| KZT - THB | 0.0762 | Bạt Thái Lan |
| Tenge Kazakhstan | Won Hàn Quốc |
|---|---|
| 1 KZT | 3.075 KRW |
| 2 KZT | 6.150 KRW |
| 5 KZT | 15.375 KRW |
| 10 KZT | 30.749 KRW |
| 20 KZT | 61.499 KRW |
| 50 KZT | 153.747 KRW |
| 100 KZT | 307.494 KRW |
| 200 KZT | 614.988 KRW |
| 250 KZT | 768.735 KRW |
| 500 KZT | 1537.470 KRW |
| 1000 KZT | 3074.941 KRW |
| 5000 KZT | 15374.705 KRW |
| 10000 KZT | 30749.409 KRW |
| Won Hàn Quốc | Tenge Kazakhstan |
|---|---|
| 1 KRW | 0.3252 KZT |
| 2 KRW | 0.6504 KZT |
| 5 KRW | 1.6260 KZT |
| 10 KRW | 3.2521 KZT |
| 50 KRW | 16.2605 KZT |
| 100 KRW | 32.5210 KZT |
| 500 KRW | 162.6048 KZT |
| 1000 KRW | 325.2095 KZT |
| 5000 KRW | 1626.0475 KZT |
| 10000 KRW | 3252.0950 KZT |