1 KRW = 0.3248 KZT
1 KRW = 0.3248 KZT
1 KZT = 3.0791 KRW
Tỷ giá trực tiếp KRW sang KZT và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 KRW = 0.3248 KZT
1 KZT = 3.0791 KRW
Dùng trang này để đổi Won Hàn Quốc (KRW) sang Tenge Kazakhstan (KZT) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| KRW - VND | 19.1601 | Đồng Việt Nam |
| KRW - USD | 0.0007 | Đô la Mỹ |
| KRW - EUR | 0.0006 | Euro |
| KRW - JPY | 0.1160 | Yên Nhật |
| KRW - CNY | 0.0049 | Nhân dân tệ |
| KRW - THB | 0.0248 | Bạt Thái Lan |
| KRW - BRL | 0.0038 | Real Braxin |
| KRW - IDR | 13.1768 | Rupiah Indonesia |
| KRW - INR | 0.0709 | Rupee Ấn Độ |
| KRW - MYR | 0.0030 | Ringgit Malaysia |
| KRW - PHP | 0.0463 | Peso Philipin |
| KRW - TWD | 0.0235 | Đô la Đài Loan mới |
| Won Hàn Quốc | Tenge Kazakhstan |
|---|---|
| 1 KRW | 0.325 KZT |
| 2 KRW | 0.650 KZT |
| 5 KRW | 1.624 KZT |
| 10 KRW | 3.248 KZT |
| 20 KRW | 6.496 KZT |
| 50 KRW | 16.239 KZT |
| 100 KRW | 32.478 KZT |
| 200 KRW | 64.955 KZT |
| 250 KRW | 81.194 KZT |
| 500 KRW | 162.388 KZT |
| 1000 KRW | 324.775 KZT |
| 5000 KRW | 1623.875 KZT |
| 10000 KRW | 3247.751 KZT |
| Tenge Kazakhstan | Won Hàn Quốc |
|---|---|
| 1 KZT | 3.0791 KRW |
| 2 KZT | 6.1581 KRW |
| 5 KZT | 15.3953 KRW |
| 10 KZT | 30.7905 KRW |
| 50 KZT | 153.9527 KRW |
| 100 KZT | 307.9054 KRW |
| 500 KZT | 1539.5269 KRW |
| 1000 KZT | 3079.0538 KRW |
| 5000 KZT | 15395.2690 KRW |
| 10000 KZT | 30790.5381 KRW |