1 KRW = 0.3406 KZT
1 KRW = 0.3406 KZT
1 KZT = 2.9356 KRW
Tỷ giá trực tiếp KRW sang KZT và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 KRW = 0.3406 KZT
1 KZT = 2.9356 KRW
Dùng trang này để đổi Won Hàn Quốc (KRW) sang Tenge Kazakhstan (KZT) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| KRW - VND | 19.5713 | Đồng Việt Nam |
| KRW - USD | 0.0008 | Đô la Mỹ |
| KRW - EUR | 0.0007 | Euro |
| KRW - JPY | 0.1196 | Yên Nhật |
| KRW - CNY | 0.0051 | Nhân dân tệ |
| KRW - THB | 0.0254 | Bạt Thái Lan |
| KRW - BRL | 0.0038 | Real Braxin |
| KRW - IDR | 13.5980 | Rupiah Indonesia |
| KRW - INR | 0.0718 | Rupee Ấn Độ |
| KRW - MYR | 0.0031 | Ringgit Malaysia |
| KRW - PHP | 0.0479 | Peso Philipin |
| KRW - TWD | 0.0246 | Đô la Đài Loan mới |
| Won Hàn Quốc | Tenge Kazakhstan |
|---|---|
| 1 KRW | 0.341 KZT |
| 2 KRW | 0.681 KZT |
| 5 KRW | 1.703 KZT |
| 10 KRW | 3.406 KZT |
| 20 KRW | 6.813 KZT |
| 50 KRW | 17.032 KZT |
| 100 KRW | 34.065 KZT |
| 200 KRW | 68.129 KZT |
| 250 KRW | 85.162 KZT |
| 500 KRW | 170.323 KZT |
| 1000 KRW | 340.647 KZT |
| 5000 KRW | 1703.235 KZT |
| 10000 KRW | 3406.470 KZT |
| Tenge Kazakhstan | Won Hàn Quốc |
|---|---|
| 1 KZT | 2.9356 KRW |
| 2 KZT | 5.8712 KRW |
| 5 KZT | 14.6780 KRW |
| 10 KZT | 29.3559 KRW |
| 50 KZT | 146.7795 KRW |
| 100 KZT | 293.5591 KRW |
| 500 KZT | 1467.7953 KRW |
| 1000 KZT | 2935.5906 KRW |
| 5000 KZT | 14677.9529 KRW |
| 10000 KZT | 29355.9059 KRW |