1 TWD = 4.8521 JPY
1 TWD = 4.8521 JPY
1 JPY = 0.2061 TWD
Tỷ giá trực tiếp TWD sang JPY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 TWD = 4.8521 JPY
1 JPY = 0.2061 TWD
Dùng trang này để đổi Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Yên Nhật (JPY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| TWD - JPY | 4.8521 | Yên Nhật |
| TWD - VND | 793.4413 | Đồng Việt Nam |
| TWD - USD | 0.0307 | Đô la Mỹ |
| TWD - EUR | 0.0273 | Euro |
| TWD - CNY | 0.2048 | Nhân dân tệ |
| TWD - KRW | 40.6881 | Won Hàn Quốc |
| TWD - THB | 1.0316 | Bạt Thái Lan |
| Đô la Đài Loan mới | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 TWD | 4.852 JPY |
| 2 TWD | 9.704 JPY |
| 5 TWD | 24.260 JPY |
| 10 TWD | 48.521 JPY |
| 20 TWD | 97.041 JPY |
| 50 TWD | 242.603 JPY |
| 100 TWD | 485.205 JPY |
| 200 TWD | 970.411 JPY |
| 250 TWD | 1213.013 JPY |
| 500 TWD | 2426.026 JPY |
| 1000 TWD | 4852.053 JPY |
| 5000 TWD | 24260.264 JPY |
| 10000 TWD | 48520.529 JPY |
| Yên Nhật | Đô la Đài Loan mới |
|---|---|
| 1 JPY | 0.2061 TWD |
| 2 JPY | 0.4122 TWD |
| 5 JPY | 1.0305 TWD |
| 10 JPY | 2.0610 TWD |
| 50 JPY | 10.3049 TWD |
| 100 JPY | 20.6098 TWD |
| 500 JPY | 103.0492 TWD |
| 1000 JPY | 206.0983 TWD |
| 5000 JPY | 1030.4917 TWD |
| 10000 JPY | 2060.9833 TWD |