1 TWD = 4.9215 JPY
1 TWD = 4.9215 JPY
1 JPY = 0.2032 TWD
Tỷ giá trực tiếp TWD sang JPY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 TWD = 4.9215 JPY
1 JPY = 0.2032 TWD
Dùng trang này để đổi Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Yên Nhật (JPY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| TWD - JPY | 4.9215 | Yên Nhật |
| TWD - VND | 815.3027 | Đồng Việt Nam |
| TWD - USD | 0.0314 | Đô la Mỹ |
| TWD - EUR | 0.0276 | Euro |
| TWD - CNY | 0.2105 | Nhân dân tệ |
| TWD - KRW | 42.4463 | Won Hàn Quốc |
| TWD - THB | 1.0531 | Bạt Thái Lan |
| Đô la Đài Loan mới | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 TWD | 4.921 JPY |
| 2 TWD | 9.843 JPY |
| 5 TWD | 24.607 JPY |
| 10 TWD | 49.215 JPY |
| 20 TWD | 98.430 JPY |
| 50 TWD | 246.075 JPY |
| 100 TWD | 492.149 JPY |
| 200 TWD | 984.298 JPY |
| 250 TWD | 1230.373 JPY |
| 500 TWD | 2460.746 JPY |
| 1000 TWD | 4921.492 JPY |
| 5000 TWD | 24607.461 JPY |
| 10000 TWD | 49214.923 JPY |
| Yên Nhật | Đô la Đài Loan mới |
|---|---|
| 1 JPY | 0.2032 TWD |
| 2 JPY | 0.4064 TWD |
| 5 JPY | 1.0160 TWD |
| 10 JPY | 2.0319 TWD |
| 50 JPY | 10.1595 TWD |
| 100 JPY | 20.3190 TWD |
| 500 JPY | 101.5952 TWD |
| 1000 JPY | 203.1904 TWD |
| 5000 JPY | 1015.9520 TWD |
| 10000 JPY | 2031.9040 TWD |