1 THB = 0.2333 HKD
1 THB = 0.2333 HKD
1 HKD = 4.2869 THB
Tỷ giá trực tiếp THB sang HKD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 THB = 0.2333 HKD
1 HKD = 4.2869 THB
Dùng trang này để đổi Bạt Thái Lan (THB) sang Đô la Hồng Kông (HKD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| THB - VND | 769.1873 | Đồng Việt Nam |
| THB - USD | 0.0297 | Đô la Mỹ |
| THB - EUR | 0.0265 | Euro |
| THB - JPY | 4.7030 | Yên Nhật |
| THB - CNY | 0.1985 | Nhân dân tệ |
| THB - KRW | 39.4418 | Won Hàn Quốc |
| THB - AUD | 0.0424 | Đô la Australia |
| THB - IDR | 534.0586 | Rupiah Indonesia |
| THB - INR | 2.8281 | Rupee Ấn Độ |
| THB - MYR | 0.1213 | Ringgit Malaysia |
| THB - PHP | 1.8799 | Peso Philipin |
| Bạt Thái Lan | Đô la Hồng Kông |
|---|---|
| 1 THB | 0.233 HKD |
| 2 THB | 0.467 HKD |
| 5 THB | 1.166 HKD |
| 10 THB | 2.333 HKD |
| 20 THB | 4.665 HKD |
| 50 THB | 11.664 HKD |
| 100 THB | 23.327 HKD |
| 200 THB | 46.654 HKD |
| 250 THB | 58.318 HKD |
| 500 THB | 116.635 HKD |
| 1000 THB | 233.271 HKD |
| 5000 THB | 1166.355 HKD |
| 10000 THB | 2332.709 HKD |
| Đô la Hồng Kông | Bạt Thái Lan |
|---|---|
| 1 HKD | 4.2869 THB |
| 2 HKD | 8.5737 THB |
| 5 HKD | 21.4343 THB |
| 10 HKD | 42.8686 THB |
| 50 HKD | 214.3431 THB |
| 100 HKD | 428.6861 THB |
| 500 HKD | 2143.4306 THB |
| 1000 HKD | 4286.8611 THB |
| 5000 HKD | 21434.3056 THB |
| 10000 HKD | 42868.6112 THB |