1 THB = 0.2336 HKD
1 THB = 0.2336 HKD
1 HKD = 4.2812 THB
Tỷ giá trực tiếp THB sang HKD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 THB = 0.2336 HKD
1 HKD = 4.2812 THB
Dùng trang này để đổi Bạt Thái Lan (THB) sang Đô la Hồng Kông (HKD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| THB - VND | 772.8315 | Đồng Việt Nam |
| THB - USD | 0.0298 | Đô la Mỹ |
| THB - EUR | 0.0262 | Euro |
| THB - JPY | 4.6776 | Yên Nhật |
| THB - CNY | 0.1996 | Nhân dân tệ |
| THB - KRW | 40.3343 | Won Hàn Quốc |
| THB - AUD | 0.0428 | Đô la Australia |
| THB - IDR | 532.8035 | Rupiah Indonesia |
| THB - INR | 2.8596 | Rupee Ấn Độ |
| THB - MYR | 0.1215 | Ringgit Malaysia |
| THB - PHP | 1.8696 | Peso Philipin |
| Bạt Thái Lan | Đô la Hồng Kông |
|---|---|
| 1 THB | 0.234 HKD |
| 2 THB | 0.467 HKD |
| 5 THB | 1.168 HKD |
| 10 THB | 2.336 HKD |
| 20 THB | 4.672 HKD |
| 50 THB | 11.679 HKD |
| 100 THB | 23.358 HKD |
| 200 THB | 46.715 HKD |
| 250 THB | 58.394 HKD |
| 500 THB | 116.789 HKD |
| 1000 THB | 233.577 HKD |
| 5000 THB | 1167.887 HKD |
| 10000 THB | 2335.774 HKD |
| Đô la Hồng Kông | Bạt Thái Lan |
|---|---|
| 1 HKD | 4.2812 THB |
| 2 HKD | 8.5625 THB |
| 5 HKD | 21.4062 THB |
| 10 HKD | 42.8124 THB |
| 50 HKD | 214.0618 THB |
| 100 HKD | 428.1236 THB |
| 500 HKD | 2140.6178 THB |
| 1000 HKD | 4281.2357 THB |
| 5000 HKD | 21406.1783 THB |
| 10000 HKD | 42812.3566 THB |