1 VND = 0.0001 AUD
1 VND = 0.0001 AUD
1 AUD = 18058.3571 VND
Tỷ giá trực tiếp VND sang AUD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 VND = 0.0001 AUD
1 AUD = 18058.3571 VND
Dùng trang này để đổi Đồng Việt Nam (VND) sang Đô la Australia (AUD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| VND - AUD | 0.0001 | Đô la Australia |
| VND - USD | 0.0000 | Đô la Mỹ |
| VND - EUR | 0.0000 | Euro |
| VND - JPY | 0.0060 | Yên Nhật |
| VND - CNY | 0.0003 | Nhân dân tệ |
| VND - KRW | 0.0521 | Won Hàn Quốc |
| VND - THB | 0.0013 | Bạt Thái Lan |
| VND - IDR | 0.6895 | Rupiah Indonesia |
| VND - INR | 0.0037 | Rupee Ấn Độ |
| VND - MYR | 0.0002 | Ringgit Malaysia |
| VND - TWD | 0.0012 | Đô la Đài Loan mới |
| Đồng Việt Nam | Đô la Australia |
|---|---|
| 1 VND | 0.000 AUD |
| 2 VND | 0.000 AUD |
| 5 VND | 0.000 AUD |
| 10 VND | 0.001 AUD |
| 20 VND | 0.001 AUD |
| 50 VND | 0.003 AUD |
| 100 VND | 0.006 AUD |
| 200 VND | 0.011 AUD |
| 250 VND | 0.014 AUD |
| 500 VND | 0.028 AUD |
| 1000 VND | 0.055 AUD |
| 5000 VND | 0.277 AUD |
| 10000 VND | 0.554 AUD |
| Đô la Australia | Đồng Việt Nam |
|---|---|
| 1 AUD | 18058.3571 VND |
| 2 AUD | 36116.7142 VND |
| 5 AUD | 90291.7855 VND |
| 10 AUD | 180583.5710 VND |
| 50 AUD | 902917.8549 VND |
| 100 AUD | 1805835.7098 VND |
| 500 AUD | 9029178.5491 VND |
| 1000 AUD | 18058357.0981 VND |
| 5000 AUD | 90291785.4907 VND |
| 10000 AUD | 180583570.9814 VND |