1 MYR = 8.2197 THB
1 MYR = 8.2197 THB
1 THB = 0.1217 MYR
Tỷ giá trực tiếp MYR sang THB và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 MYR = 8.2197 THB
1 THB = 0.1217 MYR
Dùng trang này để đổi Ringgit Malaysia (MYR) sang Bạt Thái Lan (THB) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| MYR - THB | 8.2197 | Bạt Thái Lan |
| MYR - USD | 0.2451 | Đô la Mỹ |
| MYR - EUR | 0.2158 | Euro |
| MYR - JPY | 38.4206 | Yên Nhật |
| MYR - CNY | 1.6432 | Nhân dân tệ |
| MYR - KRW | 331.6929 | Won Hàn Quốc |
| MYR - SGD | 0.3129 | Đô la Singapore |
| Ringgit Malaysia | Bạt Thái Lan |
|---|---|
| 1 MYR | 8.220 THB |
| 2 MYR | 16.439 THB |
| 5 MYR | 41.098 THB |
| 10 MYR | 82.197 THB |
| 20 MYR | 164.393 THB |
| 50 MYR | 410.983 THB |
| 100 MYR | 821.965 THB |
| 200 MYR | 1643.930 THB |
| 250 MYR | 2054.913 THB |
| 500 MYR | 4109.826 THB |
| 1000 MYR | 8219.651 THB |
| 5000 MYR | 41098.257 THB |
| 10000 MYR | 82196.515 THB |
| Bạt Thái Lan | Ringgit Malaysia |
|---|---|
| 1 THB | 0.1217 MYR |
| 2 THB | 0.2433 MYR |
| 5 THB | 0.6083 MYR |
| 10 THB | 1.2166 MYR |
| 50 THB | 6.0830 MYR |
| 100 THB | 12.1660 MYR |
| 500 THB | 60.8298 MYR |
| 1000 THB | 121.6597 MYR |
| 5000 THB | 608.2983 MYR |
| 10000 THB | 1216.5966 MYR |