1 MYR = 1.6432 CNY
1 MYR = 1.6432 CNY
1 CNY = 0.6086 MYR
Tỷ giá trực tiếp MYR sang CNY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 MYR = 1.6432 CNY
1 CNY = 0.6086 MYR
Dùng trang này để đổi Ringgit Malaysia (MYR) sang Nhân dân tệ (CNY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| MYR - CNY | 1.6432 | Nhân dân tệ |
| MYR - USD | 0.2451 | Đô la Mỹ |
| MYR - EUR | 0.2158 | Euro |
| MYR - JPY | 38.4378 | Yên Nhật |
| MYR - KRW | 331.4036 | Won Hàn Quốc |
| MYR - THB | 8.2179 | Bạt Thái Lan |
| MYR - SGD | 0.3129 | Đô la Singapore |
| Ringgit Malaysia | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 MYR | 1.643 CNY |
| 2 MYR | 3.286 CNY |
| 5 MYR | 8.216 CNY |
| 10 MYR | 16.432 CNY |
| 20 MYR | 32.865 CNY |
| 50 MYR | 82.162 CNY |
| 100 MYR | 164.324 CNY |
| 200 MYR | 328.649 CNY |
| 250 MYR | 410.811 CNY |
| 500 MYR | 821.622 CNY |
| 1000 MYR | 1643.244 CNY |
| 5000 MYR | 8216.220 CNY |
| 10000 MYR | 16432.440 CNY |
| Nhân dân tệ | Ringgit Malaysia |
|---|---|
| 1 CNY | 0.6086 MYR |
| 2 CNY | 1.2171 MYR |
| 5 CNY | 3.0428 MYR |
| 10 CNY | 6.0855 MYR |
| 50 CNY | 30.4276 MYR |
| 100 CNY | 60.8552 MYR |
| 500 CNY | 304.2762 MYR |
| 1000 CNY | 608.5523 MYR |
| 5000 CNY | 3042.7617 MYR |
| 10000 CNY | 6085.5234 MYR |