1 MYR = 1.6364 CNY
1 MYR = 1.6364 CNY
1 CNY = 0.6111 MYR
Tỷ giá trực tiếp MYR sang CNY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 MYR = 1.6364 CNY
1 CNY = 0.6111 MYR
Dùng trang này để đổi Ringgit Malaysia (MYR) sang Nhân dân tệ (CNY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| MYR - CNY | 1.6364 | Nhân dân tệ |
| MYR - USD | 0.2450 | Đô la Mỹ |
| MYR - EUR | 0.2182 | Euro |
| MYR - JPY | 38.7993 | Yên Nhật |
| MYR - KRW | 324.0725 | Won Hàn Quốc |
| MYR - THB | 8.2396 | Bạt Thái Lan |
| MYR - SGD | 0.3131 | Đô la Singapore |
| Ringgit Malaysia | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 MYR | 1.636 CNY |
| 2 MYR | 3.273 CNY |
| 5 MYR | 8.182 CNY |
| 10 MYR | 16.364 CNY |
| 20 MYR | 32.728 CNY |
| 50 MYR | 81.819 CNY |
| 100 MYR | 163.639 CNY |
| 200 MYR | 327.278 CNY |
| 250 MYR | 409.097 CNY |
| 500 MYR | 818.194 CNY |
| 1000 MYR | 1636.388 CNY |
| 5000 MYR | 8181.941 CNY |
| 10000 MYR | 16363.881 CNY |
| Nhân dân tệ | Ringgit Malaysia |
|---|---|
| 1 CNY | 0.6111 MYR |
| 2 CNY | 1.2222 MYR |
| 5 CNY | 3.0555 MYR |
| 10 CNY | 6.1110 MYR |
| 50 CNY | 30.5551 MYR |
| 100 CNY | 61.1102 MYR |
| 500 CNY | 305.5510 MYR |
| 1000 CNY | 611.1020 MYR |
| 5000 CNY | 3055.5098 MYR |
| 10000 CNY | 6111.0196 MYR |