1 MYR = 0.3131 SGD
1 MYR = 0.3131 SGD
1 SGD = 3.1940 MYR
Tỷ giá trực tiếp MYR sang SGD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 MYR = 0.3131 SGD
1 SGD = 3.1940 MYR
Dùng trang này để đổi Ringgit Malaysia (MYR) sang Đô la Singapore (SGD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| MYR - SGD | 0.3131 | Đô la Singapore |
| MYR - USD | 0.2450 | Đô la Mỹ |
| MYR - EUR | 0.2182 | Euro |
| MYR - JPY | 38.7993 | Yên Nhật |
| MYR - CNY | 1.6364 | Nhân dân tệ |
| MYR - KRW | 324.0725 | Won Hàn Quốc |
| MYR - THB | 8.2396 | Bạt Thái Lan |
| Ringgit Malaysia | Đô la Singapore |
|---|---|
| 1 MYR | 0.313 SGD |
| 2 MYR | 0.626 SGD |
| 5 MYR | 1.565 SGD |
| 10 MYR | 3.131 SGD |
| 20 MYR | 6.262 SGD |
| 50 MYR | 15.654 SGD |
| 100 MYR | 31.309 SGD |
| 200 MYR | 62.617 SGD |
| 250 MYR | 78.271 SGD |
| 500 MYR | 156.543 SGD |
| 1000 MYR | 313.085 SGD |
| 5000 MYR | 1565.425 SGD |
| 10000 MYR | 3130.850 SGD |
| Đô la Singapore | Ringgit Malaysia |
|---|---|
| 1 SGD | 3.1940 MYR |
| 2 SGD | 6.3880 MYR |
| 5 SGD | 15.9701 MYR |
| 10 SGD | 31.9402 MYR |
| 50 SGD | 159.7010 MYR |
| 100 SGD | 319.4021 MYR |
| 500 SGD | 1597.0103 MYR |
| 1000 SGD | 3194.0205 MYR |
| 5000 SGD | 15970.1025 MYR |
| 10000 SGD | 31940.2051 MYR |