1 MYR = 0.3129 SGD
1 MYR = 0.3129 SGD
1 SGD = 3.1958 MYR
Tỷ giá trực tiếp MYR sang SGD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 MYR = 0.3129 SGD
1 SGD = 3.1958 MYR
Dùng trang này để đổi Ringgit Malaysia (MYR) sang Đô la Singapore (SGD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| MYR - SGD | 0.3129 | Đô la Singapore |
| MYR - USD | 0.2451 | Đô la Mỹ |
| MYR - EUR | 0.2158 | Euro |
| MYR - JPY | 38.4329 | Yên Nhật |
| MYR - CNY | 1.6432 | Nhân dân tệ |
| MYR - KRW | 331.5679 | Won Hàn Quốc |
| MYR - THB | 8.2204 | Bạt Thái Lan |
| Ringgit Malaysia | Đô la Singapore |
|---|---|
| 1 MYR | 0.313 SGD |
| 2 MYR | 0.626 SGD |
| 5 MYR | 1.565 SGD |
| 10 MYR | 3.129 SGD |
| 20 MYR | 6.258 SGD |
| 50 MYR | 15.645 SGD |
| 100 MYR | 31.291 SGD |
| 200 MYR | 62.582 SGD |
| 250 MYR | 78.227 SGD |
| 500 MYR | 156.454 SGD |
| 1000 MYR | 312.909 SGD |
| 5000 MYR | 1564.545 SGD |
| 10000 MYR | 3129.090 SGD |
| Đô la Singapore | Ringgit Malaysia |
|---|---|
| 1 SGD | 3.1958 MYR |
| 2 SGD | 6.3916 MYR |
| 5 SGD | 15.9791 MYR |
| 10 SGD | 31.9582 MYR |
| 50 SGD | 159.7909 MYR |
| 100 SGD | 319.5817 MYR |
| 500 SGD | 1597.9087 MYR |
| 1000 SGD | 3195.8173 MYR |
| 5000 SGD | 15979.0867 MYR |
| 10000 SGD | 31958.1734 MYR |