1 MYR = 0.2450 USD
1 MYR = 0.2450 USD
1 USD = 4.0810 MYR
Tỷ giá trực tiếp MYR sang USD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 MYR = 0.2450 USD
1 USD = 4.0810 MYR
Dùng trang này để đổi Ringgit Malaysia (MYR) sang Đô la Mỹ (USD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| MYR - USD | 0.2450 | Đô la Mỹ |
| MYR - EUR | 0.2182 | Euro |
| MYR - JPY | 38.7993 | Yên Nhật |
| MYR - CNY | 1.6364 | Nhân dân tệ |
| MYR - KRW | 324.0725 | Won Hàn Quốc |
| MYR - THB | 8.2396 | Bạt Thái Lan |
| MYR - SGD | 0.3131 | Đô la Singapore |
| Ringgit Malaysia | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 MYR | 0.245 USD |
| 2 MYR | 0.490 USD |
| 5 MYR | 1.225 USD |
| 10 MYR | 2.450 USD |
| 20 MYR | 4.901 USD |
| 50 MYR | 12.252 USD |
| 100 MYR | 24.504 USD |
| 200 MYR | 49.008 USD |
| 250 MYR | 61.259 USD |
| 500 MYR | 122.519 USD |
| 1000 MYR | 245.038 USD |
| 5000 MYR | 1225.190 USD |
| 10000 MYR | 2450.380 USD |
| Đô la Mỹ | Ringgit Malaysia |
|---|---|
| 1 USD | 4.0810 MYR |
| 2 USD | 8.1620 MYR |
| 5 USD | 20.4050 MYR |
| 10 USD | 40.8100 MYR |
| 50 USD | 204.0500 MYR |
| 100 USD | 408.1000 MYR |
| 500 USD | 2040.5000 MYR |
| 1000 USD | 4081.0000 MYR |
| 5000 USD | 20405.0000 MYR |
| 10000 USD | 40810.0000 MYR |