1 MYR = 0.2451 USD
1 MYR = 0.2451 USD
1 USD = 4.0801 MYR
Tỷ giá trực tiếp MYR sang USD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 MYR = 0.2451 USD
1 USD = 4.0801 MYR
Dùng trang này để đổi Ringgit Malaysia (MYR) sang Đô la Mỹ (USD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| MYR - USD | 0.2451 | Đô la Mỹ |
| MYR - EUR | 0.2158 | Euro |
| MYR - JPY | 38.4206 | Yên Nhật |
| MYR - CNY | 1.6432 | Nhân dân tệ |
| MYR - KRW | 331.6929 | Won Hàn Quốc |
| MYR - THB | 8.2197 | Bạt Thái Lan |
| MYR - SGD | 0.3129 | Đô la Singapore |
| Ringgit Malaysia | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 MYR | 0.245 USD |
| 2 MYR | 0.490 USD |
| 5 MYR | 1.225 USD |
| 10 MYR | 2.451 USD |
| 20 MYR | 4.902 USD |
| 50 MYR | 12.255 USD |
| 100 MYR | 24.509 USD |
| 200 MYR | 49.018 USD |
| 250 MYR | 61.273 USD |
| 500 MYR | 122.546 USD |
| 1000 MYR | 245.092 USD |
| 5000 MYR | 1225.460 USD |
| 10000 MYR | 2450.920 USD |
| Đô la Mỹ | Ringgit Malaysia |
|---|---|
| 1 USD | 4.0801 MYR |
| 2 USD | 8.1602 MYR |
| 5 USD | 20.4005 MYR |
| 10 USD | 40.8010 MYR |
| 50 USD | 204.0050 MYR |
| 100 USD | 408.0100 MYR |
| 500 USD | 2040.0500 MYR |
| 1000 USD | 4080.1000 MYR |
| 5000 USD | 20400.5000 MYR |
| 10000 USD | 40801.0000 MYR |