1 SGD = 3.1958 MYR
1 SGD = 3.1958 MYR
1 MYR = 0.3129 SGD
Tỷ giá trực tiếp SGD sang MYR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 SGD = 3.1958 MYR
1 MYR = 0.3129 SGD
Dùng trang này để đổi Đô la Singapore (SGD) sang Ringgit Malaysia (MYR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| SGD - MYR | 3.1958 | Ringgit Malaysia |
| SGD - VND | 20335.6309 | Đồng Việt Nam |
| SGD - USD | 0.7833 | Đô la Mỹ |
| SGD - EUR | 0.6897 | Euro |
| SGD - JPY | 122.8245 | Yên Nhật |
| SGD - CNY | 5.2515 | Nhân dân tệ |
| SGD - THB | 26.2709 | Bạt Thái Lan |
| SGD - IDR | 13985.2745 | Rupiah Indonesia |
| SGD - INR | 75.2385 | Rupee Ấn Độ |
| SGD - PHP | 49.1502 | Peso Philipin |
| Đô la Singapore | Ringgit Malaysia |
|---|---|
| 1 SGD | 3.196 MYR |
| 2 SGD | 6.392 MYR |
| 5 SGD | 15.979 MYR |
| 10 SGD | 31.958 MYR |
| 20 SGD | 63.916 MYR |
| 50 SGD | 159.791 MYR |
| 100 SGD | 319.582 MYR |
| 200 SGD | 639.163 MYR |
| 250 SGD | 798.954 MYR |
| 500 SGD | 1597.909 MYR |
| 1000 SGD | 3195.817 MYR |
| 5000 SGD | 15979.087 MYR |
| 10000 SGD | 31958.173 MYR |
| Ringgit Malaysia | Đô la Singapore |
|---|---|
| 1 MYR | 0.3129 SGD |
| 2 MYR | 0.6258 SGD |
| 5 MYR | 1.5645 SGD |
| 10 MYR | 3.1291 SGD |
| 50 MYR | 15.6454 SGD |
| 100 MYR | 31.2909 SGD |
| 500 MYR | 156.4545 SGD |
| 1000 MYR | 312.9090 SGD |
| 5000 MYR | 1564.5450 SGD |
| 10000 MYR | 3129.0900 SGD |