1 SGD = 3.1935 MYR
1 SGD = 3.1935 MYR
1 MYR = 0.3131 SGD
Tỷ giá trực tiếp SGD sang MYR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 SGD = 3.1935 MYR
1 MYR = 0.3131 SGD
Dùng trang này để đổi Đô la Singapore (SGD) sang Ringgit Malaysia (MYR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| SGD - MYR | 3.1935 | Ringgit Malaysia |
| SGD - VND | 20247.2613 | Đồng Việt Nam |
| SGD - USD | 0.7825 | Đô la Mỹ |
| SGD - EUR | 0.6969 | Euro |
| SGD - JPY | 123.9045 | Yên Nhật |
| SGD - CNY | 5.2254 | Nhân dân tệ |
| SGD - THB | 26.3169 | Bạt Thái Lan |
| SGD - IDR | 14077.3083 | Rupiah Indonesia |
| SGD - INR | 74.1330 | Rupee Ấn Độ |
| SGD - PHP | 49.4249 | Peso Philipin |
| Đô la Singapore | Ringgit Malaysia |
|---|---|
| 1 SGD | 3.194 MYR |
| 2 SGD | 6.387 MYR |
| 5 SGD | 15.968 MYR |
| 10 SGD | 31.935 MYR |
| 20 SGD | 63.870 MYR |
| 50 SGD | 159.675 MYR |
| 100 SGD | 319.351 MYR |
| 200 SGD | 638.701 MYR |
| 250 SGD | 798.376 MYR |
| 500 SGD | 1596.753 MYR |
| 1000 SGD | 3193.505 MYR |
| 5000 SGD | 15967.527 MYR |
| 10000 SGD | 31935.055 MYR |
| Ringgit Malaysia | Đô la Singapore |
|---|---|
| 1 MYR | 0.3131 SGD |
| 2 MYR | 0.6263 SGD |
| 5 MYR | 1.5657 SGD |
| 10 MYR | 3.1314 SGD |
| 50 MYR | 15.6568 SGD |
| 100 MYR | 31.3136 SGD |
| 500 MYR | 156.5678 SGD |
| 1000 MYR | 313.1355 SGD |
| 5000 MYR | 1565.6776 SGD |
| 10000 MYR | 3131.3552 SGD |