1 SGD = 75.2437 INR
1 SGD = 75.2437 INR
1 INR = 0.0133 SGD
Tỷ giá trực tiếp SGD sang INR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 SGD = 75.2437 INR
1 INR = 0.0133 SGD
Dùng trang này để đổi Đô la Singapore (SGD) sang Rupee Ấn Độ (INR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| SGD - INR | 75.2437 | Rupee Ấn Độ |
| SGD - VND | 20343.5982 | Đồng Việt Nam |
| SGD - USD | 0.7836 | Đô la Mỹ |
| SGD - EUR | 0.6890 | Euro |
| SGD - JPY | 122.8961 | Yên Nhật |
| SGD - CNY | 5.2536 | Nhân dân tệ |
| SGD - THB | 26.2851 | Bạt Thái Lan |
| SGD - IDR | 14012.2238 | Rupiah Indonesia |
| SGD - MYR | 3.1971 | Ringgit Malaysia |
| SGD - PHP | 49.1420 | Peso Philipin |
| Đô la Singapore | Rupee Ấn Độ |
|---|---|
| 1 SGD | 75.244 INR |
| 2 SGD | 150.487 INR |
| 5 SGD | 376.218 INR |
| 10 SGD | 752.437 INR |
| 20 SGD | 1504.874 INR |
| 50 SGD | 3762.185 INR |
| 100 SGD | 7524.369 INR |
| 200 SGD | 15048.738 INR |
| 250 SGD | 18810.923 INR |
| 500 SGD | 37621.846 INR |
| 1000 SGD | 75243.692 INR |
| 5000 SGD | 376218.461 INR |
| 10000 SGD | 752436.922 INR |
| Rupee Ấn Độ | Đô la Singapore |
|---|---|
| 1 INR | 0.0133 SGD |
| 2 INR | 0.0266 SGD |
| 5 INR | 0.0665 SGD |
| 10 INR | 0.1329 SGD |
| 50 INR | 0.6645 SGD |
| 100 INR | 1.3290 SGD |
| 500 INR | 6.6451 SGD |
| 1000 INR | 13.2902 SGD |
| 5000 INR | 66.4508 SGD |
| 10000 INR | 132.9015 SGD |