1 SGD = 74.4464 INR
1 SGD = 74.4464 INR
1 INR = 0.0134 SGD
Tỷ giá trực tiếp SGD sang INR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 SGD = 74.4464 INR
1 INR = 0.0134 SGD
Dùng trang này để đổi Đô la Singapore (SGD) sang Rupee Ấn Độ (INR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| SGD - INR | 74.4464 | Rupee Ấn Độ |
| SGD - VND | 20249.2370 | Đồng Việt Nam |
| SGD - USD | 0.7825 | Đô la Mỹ |
| SGD - EUR | 0.6970 | Euro |
| SGD - JPY | 123.7812 | Yên Nhật |
| SGD - CNY | 5.2267 | Nhân dân tệ |
| SGD - THB | 26.3323 | Bạt Thái Lan |
| SGD - IDR | 14066.2806 | Rupiah Indonesia |
| SGD - MYR | 3.1939 | Ringgit Malaysia |
| SGD - PHP | 49.4882 | Peso Philipin |
| Đô la Singapore | Rupee Ấn Độ |
|---|---|
| 1 SGD | 74.446 INR |
| 2 SGD | 148.893 INR |
| 5 SGD | 372.232 INR |
| 10 SGD | 744.464 INR |
| 20 SGD | 1488.927 INR |
| 50 SGD | 3722.318 INR |
| 100 SGD | 7444.636 INR |
| 200 SGD | 14889.271 INR |
| 250 SGD | 18611.589 INR |
| 500 SGD | 37223.179 INR |
| 1000 SGD | 74446.357 INR |
| 5000 SGD | 372231.787 INR |
| 10000 SGD | 744463.573 INR |
| Rupee Ấn Độ | Đô la Singapore |
|---|---|
| 1 INR | 0.0134 SGD |
| 2 INR | 0.0269 SGD |
| 5 INR | 0.0672 SGD |
| 10 INR | 0.1343 SGD |
| 50 INR | 0.6716 SGD |
| 100 INR | 1.3432 SGD |
| 500 INR | 6.7162 SGD |
| 1000 INR | 13.4325 SGD |
| 5000 INR | 67.1625 SGD |
| 10000 INR | 134.3249 SGD |