1 SGD = 14023.6455 IDR
1 SGD = 14023.6455 IDR
1 IDR = 0.0001 SGD
Tỷ giá trực tiếp SGD sang IDR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 SGD = 14023.6455 IDR
1 IDR = 0.0001 SGD
Dùng trang này để đổi Đô la Singapore (SGD) sang Rupiah Indonesia (IDR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| SGD - IDR | 14023.6455 | Rupiah Indonesia |
| SGD - VND | 20327.6699 | Đồng Việt Nam |
| SGD - USD | 0.7830 | Đô la Mỹ |
| SGD - EUR | 0.6896 | Euro |
| SGD - JPY | 122.9721 | Yên Nhật |
| SGD - CNY | 5.2495 | Nhân dân tệ |
| SGD - THB | 26.2747 | Bạt Thái Lan |
| SGD - INR | 75.2318 | Rupee Ấn Độ |
| SGD - MYR | 3.1946 | Ringgit Malaysia |
| SGD - PHP | 49.1325 | Peso Philipin |
| Đô la Singapore | Rupiah Indonesia |
|---|---|
| 1 SGD | 14023.645 IDR |
| 2 SGD | 28047.291 IDR |
| 5 SGD | 70118.227 IDR |
| 10 SGD | 140236.455 IDR |
| 20 SGD | 280472.909 IDR |
| 50 SGD | 701182.274 IDR |
| 100 SGD | 1402364.547 IDR |
| 200 SGD | 2804729.095 IDR |
| 250 SGD | 3505911.369 IDR |
| 500 SGD | 7011822.737 IDR |
| 1000 SGD | 14023645.474 IDR |
| 5000 SGD | 70118227.372 IDR |
| 10000 SGD | 140236454.745 IDR |
| Rupiah Indonesia | Đô la Singapore |
|---|---|
| 1 IDR | 0.0001 SGD |
| 2 IDR | 0.0001 SGD |
| 5 IDR | 0.0004 SGD |
| 10 IDR | 0.0007 SGD |
| 50 IDR | 0.0036 SGD |
| 100 IDR | 0.0071 SGD |
| 500 IDR | 0.0357 SGD |
| 1000 IDR | 0.0713 SGD |
| 5000 IDR | 0.3565 SGD |
| 10000 IDR | 0.7131 SGD |