1 IDR = 0.0001 SGD
1 IDR = 0.0001 SGD
1 SGD = 14087.9637 IDR
Tỷ giá trực tiếp IDR sang SGD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 IDR = 0.0001 SGD
1 SGD = 14087.9637 IDR
Dùng trang này để đổi Rupiah Indonesia (IDR) sang Đô la Singapore (SGD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| IDR - SGD | 0.0001 | Đô la Singapore |
| IDR - USD | 0.0001 | Đô la Mỹ |
| IDR - EUR | 0.0000 | Euro |
| IDR - JPY | 0.0088 | Yên Nhật |
| IDR - CNY | 0.0004 | Nhân dân tệ |
| IDR - KRW | 0.0734 | Won Hàn Quốc |
| IDR - THB | 0.0019 | Bạt Thái Lan |
| Rupiah Indonesia | Đô la Singapore |
|---|---|
| 1 IDR | 0.000 SGD |
| 2 IDR | 0.000 SGD |
| 5 IDR | 0.000 SGD |
| 10 IDR | 0.001 SGD |
| 20 IDR | 0.001 SGD |
| 50 IDR | 0.004 SGD |
| 100 IDR | 0.007 SGD |
| 200 IDR | 0.014 SGD |
| 250 IDR | 0.018 SGD |
| 500 IDR | 0.035 SGD |
| 1000 IDR | 0.071 SGD |
| 5000 IDR | 0.355 SGD |
| 10000 IDR | 0.710 SGD |
| Đô la Singapore | Rupiah Indonesia |
|---|---|
| 1 SGD | 14087.9637 IDR |
| 2 SGD | 28175.9274 IDR |
| 5 SGD | 70439.8184 IDR |
| 10 SGD | 140879.6369 IDR |
| 50 SGD | 704398.1844 IDR |
| 100 SGD | 1408796.3688 IDR |
| 500 SGD | 7043981.8438 IDR |
| 1000 SGD | 14087963.6876 IDR |
| 5000 SGD | 70439818.4379 IDR |
| 10000 SGD | 140879636.8759 IDR |