1 IDR = 0.0001 SGD
1 IDR = 0.0001 SGD
1 SGD = 14023.6455 IDR
Tỷ giá trực tiếp IDR sang SGD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 IDR = 0.0001 SGD
1 SGD = 14023.6455 IDR
Dùng trang này để đổi Rupiah Indonesia (IDR) sang Đô la Singapore (SGD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| IDR - SGD | 0.0001 | Đô la Singapore |
| IDR - USD | 0.0001 | Đô la Mỹ |
| IDR - EUR | 0.0000 | Euro |
| IDR - JPY | 0.0088 | Yên Nhật |
| IDR - CNY | 0.0004 | Nhân dân tệ |
| IDR - KRW | 0.0756 | Won Hàn Quốc |
| IDR - THB | 0.0019 | Bạt Thái Lan |
| Rupiah Indonesia | Đô la Singapore |
|---|---|
| 1 IDR | 0.000 SGD |
| 2 IDR | 0.000 SGD |
| 5 IDR | 0.000 SGD |
| 10 IDR | 0.001 SGD |
| 20 IDR | 0.001 SGD |
| 50 IDR | 0.004 SGD |
| 100 IDR | 0.007 SGD |
| 200 IDR | 0.014 SGD |
| 250 IDR | 0.018 SGD |
| 500 IDR | 0.036 SGD |
| 1000 IDR | 0.071 SGD |
| 5000 IDR | 0.357 SGD |
| 10000 IDR | 0.713 SGD |
| Đô la Singapore | Rupiah Indonesia |
|---|---|
| 1 SGD | 14023.6455 IDR |
| 2 SGD | 28047.2909 IDR |
| 5 SGD | 70118.2274 IDR |
| 10 SGD | 140236.4547 IDR |
| 50 SGD | 701182.2737 IDR |
| 100 SGD | 1402364.5474 IDR |
| 500 SGD | 7011822.7372 IDR |
| 1000 SGD | 14023645.4745 IDR |
| 5000 SGD | 70118227.3724 IDR |
| 10000 SGD | 140236454.7448 IDR |