1 IDR = 0.0004 CNY
1 IDR = 0.0004 CNY
1 CNY = 2670.1071 IDR
Tỷ giá trực tiếp IDR sang CNY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 IDR = 0.0004 CNY
1 CNY = 2670.1071 IDR
Dùng trang này để đổi Rupiah Indonesia (IDR) sang Nhân dân tệ (CNY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| IDR - CNY | 0.0004 | Nhân dân tệ |
| IDR - USD | 0.0001 | Đô la Mỹ |
| IDR - EUR | 0.0000 | Euro |
| IDR - JPY | 0.0088 | Yên Nhật |
| IDR - KRW | 0.0756 | Won Hàn Quốc |
| IDR - THB | 0.0019 | Bạt Thái Lan |
| IDR - SGD | 0.0001 | Đô la Singapore |
| Rupiah Indonesia | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 IDR | 0.000 CNY |
| 2 IDR | 0.001 CNY |
| 5 IDR | 0.002 CNY |
| 10 IDR | 0.004 CNY |
| 20 IDR | 0.007 CNY |
| 50 IDR | 0.019 CNY |
| 100 IDR | 0.037 CNY |
| 200 IDR | 0.075 CNY |
| 250 IDR | 0.094 CNY |
| 500 IDR | 0.187 CNY |
| 1000 IDR | 0.375 CNY |
| 5000 IDR | 1.873 CNY |
| 10000 IDR | 3.745 CNY |
| Nhân dân tệ | Rupiah Indonesia |
|---|---|
| 1 CNY | 2670.1071 IDR |
| 2 CNY | 5340.2142 IDR |
| 5 CNY | 13350.5355 IDR |
| 10 CNY | 26701.0709 IDR |
| 50 CNY | 133505.3545 IDR |
| 100 CNY | 267010.7091 IDR |
| 500 CNY | 1335053.5453 IDR |
| 1000 CNY | 2670107.0907 IDR |
| 5000 CNY | 13350535.4533 IDR |
| 10000 CNY | 26701070.9065 IDR |