1 IDR = 0.0000 EUR
1 IDR = 0.0000 EUR
1 EUR = 20212.8902 IDR
Tỷ giá trực tiếp IDR sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 IDR = 0.0000 EUR
1 EUR = 20212.8902 IDR
Dùng trang này để đổi Rupiah Indonesia (IDR) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| IDR - EUR | 0.0000 | Euro |
| IDR - USD | 0.0001 | Đô la Mỹ |
| IDR - JPY | 0.0088 | Yên Nhật |
| IDR - CNY | 0.0004 | Nhân dân tệ |
| IDR - KRW | 0.0734 | Won Hàn Quốc |
| IDR - THB | 0.0019 | Bạt Thái Lan |
| IDR - SGD | 0.0001 | Đô la Singapore |
| Rupiah Indonesia | Euro |
|---|---|
| 1 IDR | 0.000 EUR |
| 2 IDR | 0.000 EUR |
| 5 IDR | 0.000 EUR |
| 10 IDR | 0.000 EUR |
| 20 IDR | 0.001 EUR |
| 50 IDR | 0.002 EUR |
| 100 IDR | 0.005 EUR |
| 200 IDR | 0.010 EUR |
| 250 IDR | 0.012 EUR |
| 500 IDR | 0.025 EUR |
| 1000 IDR | 0.049 EUR |
| 5000 IDR | 0.247 EUR |
| 10000 IDR | 0.495 EUR |
| Euro | Rupiah Indonesia |
|---|---|
| 1 EUR | 20212.8902 IDR |
| 2 EUR | 40425.7804 IDR |
| 5 EUR | 101064.4509 IDR |
| 10 EUR | 202128.9019 IDR |
| 50 EUR | 1010644.5093 IDR |
| 100 EUR | 2021289.0186 IDR |
| 500 EUR | 10106445.0932 IDR |
| 1000 EUR | 20212890.1864 IDR |
| 5000 EUR | 101064450.9320 IDR |
| 10000 EUR | 202128901.8639 IDR |