1 IDR = 0.0001 USD
1 IDR = 0.0001 USD
1 USD = 17910.0000 IDR
Tỷ giá trực tiếp IDR sang USD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 IDR = 0.0001 USD
1 USD = 17910.0000 IDR
Dùng trang này để đổi Rupiah Indonesia (IDR) sang Đô la Mỹ (USD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| IDR - USD | 0.0001 | Đô la Mỹ |
| IDR - EUR | 0.0000 | Euro |
| IDR - JPY | 0.0088 | Yên Nhật |
| IDR - CNY | 0.0004 | Nhân dân tệ |
| IDR - KRW | 0.0756 | Won Hàn Quốc |
| IDR - THB | 0.0019 | Bạt Thái Lan |
| IDR - SGD | 0.0001 | Đô la Singapore |
| Rupiah Indonesia | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 IDR | 0.000 USD |
| 2 IDR | 0.000 USD |
| 5 IDR | 0.000 USD |
| 10 IDR | 0.001 USD |
| 20 IDR | 0.001 USD |
| 50 IDR | 0.003 USD |
| 100 IDR | 0.006 USD |
| 200 IDR | 0.011 USD |
| 250 IDR | 0.014 USD |
| 500 IDR | 0.028 USD |
| 1000 IDR | 0.056 USD |
| 5000 IDR | 0.279 USD |
| 10000 IDR | 0.558 USD |
| Đô la Mỹ | Rupiah Indonesia |
|---|---|
| 1 USD | 17910.0000 IDR |
| 2 USD | 35820.0000 IDR |
| 5 USD | 89550.0000 IDR |
| 10 USD | 179100.0000 IDR |
| 50 USD | 895500.0000 IDR |
| 100 USD | 1791000.0000 IDR |
| 500 USD | 8955000.0000 IDR |
| 1000 USD | 17910000.0000 IDR |
| 5000 USD | 89550000.0000 IDR |
| 10000 USD | 179100000.0000 IDR |