1 SGD = 0.6970 EUR
1 SGD = 0.6970 EUR
1 EUR = 1.4347 SGD
Tỷ giá trực tiếp SGD sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 SGD = 0.6970 EUR
1 EUR = 1.4347 SGD
Dùng trang này để đổi Đô la Singapore (SGD) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| SGD - EUR | 0.6970 | Euro |
| SGD - VND | 20252.0153 | Đồng Việt Nam |
| SGD - USD | 0.7827 | Đô la Mỹ |
| SGD - JPY | 123.9258 | Yên Nhật |
| SGD - CNY | 5.2267 | Nhân dân tệ |
| SGD - THB | 26.3168 | Bạt Thái Lan |
| SGD - IDR | 14085.3095 | Rupiah Indonesia |
| SGD - INR | 74.1309 | Rupee Ấn Độ |
| SGD - MYR | 3.1940 | Ringgit Malaysia |
| SGD - PHP | 49.3621 | Peso Philipin |
| Đô la Singapore | Euro |
|---|---|
| 1 SGD | 0.697 EUR |
| 2 SGD | 1.394 EUR |
| 5 SGD | 3.485 EUR |
| 10 SGD | 6.970 EUR |
| 20 SGD | 13.941 EUR |
| 50 SGD | 34.852 EUR |
| 100 SGD | 69.703 EUR |
| 200 SGD | 139.407 EUR |
| 250 SGD | 174.258 EUR |
| 500 SGD | 348.517 EUR |
| 1000 SGD | 697.034 EUR |
| 5000 SGD | 3485.169 EUR |
| 10000 SGD | 6970.337 EUR |
| Euro | Đô la Singapore |
|---|---|
| 1 EUR | 1.4347 SGD |
| 2 EUR | 2.8693 SGD |
| 5 EUR | 7.1733 SGD |
| 10 EUR | 14.3465 SGD |
| 50 EUR | 71.7325 SGD |
| 100 EUR | 143.4651 SGD |
| 500 EUR | 717.3254 SGD |
| 1000 EUR | 1434.6508 SGD |
| 5000 EUR | 7173.2540 SGD |
| 10000 EUR | 14346.5080 SGD |