1 SGD = 0.6896 EUR
1 SGD = 0.6896 EUR
1 EUR = 1.4501 SGD
Tỷ giá trực tiếp SGD sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 SGD = 0.6896 EUR
1 EUR = 1.4501 SGD
Dùng trang này để đổi Đô la Singapore (SGD) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| SGD - EUR | 0.6896 | Euro |
| SGD - VND | 20334.0382 | Đồng Việt Nam |
| SGD - USD | 0.7832 | Đô la Mỹ |
| SGD - JPY | 122.8148 | Yên Nhật |
| SGD - CNY | 5.2511 | Nhân dân tệ |
| SGD - THB | 26.2672 | Bạt Thái Lan |
| SGD - IDR | 14020.9900 | Rupiah Indonesia |
| SGD - INR | 75.2444 | Rupee Ấn Độ |
| SGD - MYR | 3.1956 | Ringgit Malaysia |
| SGD - PHP | 49.1455 | Peso Philipin |
| Đô la Singapore | Euro |
|---|---|
| 1 SGD | 0.690 EUR |
| 2 SGD | 1.379 EUR |
| 5 SGD | 3.448 EUR |
| 10 SGD | 6.896 EUR |
| 20 SGD | 13.792 EUR |
| 50 SGD | 34.481 EUR |
| 100 SGD | 68.961 EUR |
| 200 SGD | 137.923 EUR |
| 250 SGD | 172.404 EUR |
| 500 SGD | 344.807 EUR |
| 1000 SGD | 689.615 EUR |
| 5000 SGD | 3448.073 EUR |
| 10000 SGD | 6896.147 EUR |
| Euro | Đô la Singapore |
|---|---|
| 1 EUR | 1.4501 SGD |
| 2 EUR | 2.9002 SGD |
| 5 EUR | 7.2504 SGD |
| 10 EUR | 14.5009 SGD |
| 50 EUR | 72.5043 SGD |
| 100 EUR | 145.0085 SGD |
| 500 EUR | 725.0426 SGD |
| 1000 EUR | 1450.0852 SGD |
| 5000 EUR | 7250.4259 SGD |
| 10000 EUR | 14500.8518 SGD |