1 SGD = 123.8516 JPY
1 SGD = 123.8516 JPY
1 JPY = 0.0081 SGD
Tỷ giá trực tiếp SGD sang JPY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 SGD = 123.8516 JPY
1 JPY = 0.0081 SGD
Dùng trang này để đổi Đô la Singapore (SGD) sang Yên Nhật (JPY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| SGD - JPY | 123.8516 | Yên Nhật |
| SGD - VND | 20246.4982 | Đồng Việt Nam |
| SGD - USD | 0.7825 | Đô la Mỹ |
| SGD - EUR | 0.6969 | Euro |
| SGD - CNY | 5.2261 | Nhân dân tệ |
| SGD - THB | 26.3119 | Bạt Thái Lan |
| SGD - IDR | 14071.9931 | Rupiah Indonesia |
| SGD - INR | 74.1326 | Rupee Ấn Độ |
| SGD - MYR | 3.1935 | Ringgit Malaysia |
| SGD - PHP | 49.4483 | Peso Philipin |
| Đô la Singapore | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 SGD | 123.852 JPY |
| 2 SGD | 247.703 JPY |
| 5 SGD | 619.258 JPY |
| 10 SGD | 1238.516 JPY |
| 20 SGD | 2477.033 JPY |
| 50 SGD | 6192.582 JPY |
| 100 SGD | 12385.163 JPY |
| 200 SGD | 24770.326 JPY |
| 250 SGD | 30962.908 JPY |
| 500 SGD | 61925.816 JPY |
| 1000 SGD | 123851.632 JPY |
| 5000 SGD | 619258.158 JPY |
| 10000 SGD | 1238516.316 JPY |
| Yên Nhật | Đô la Singapore |
|---|---|
| 1 JPY | 0.0081 SGD |
| 2 JPY | 0.0161 SGD |
| 5 JPY | 0.0404 SGD |
| 10 JPY | 0.0807 SGD |
| 50 JPY | 0.4037 SGD |
| 100 JPY | 0.8074 SGD |
| 500 JPY | 4.0371 SGD |
| 1000 JPY | 8.0742 SGD |
| 5000 JPY | 40.3709 SGD |
| 10000 JPY | 80.7418 SGD |