1 SGD = 122.8974 JPY
1 SGD = 122.8974 JPY
1 JPY = 0.0081 SGD
Tỷ giá trực tiếp SGD sang JPY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 SGD = 122.8974 JPY
1 JPY = 0.0081 SGD
Dùng trang này để đổi Đô la Singapore (SGD) sang Yên Nhật (JPY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| SGD - JPY | 122.8974 | Yên Nhật |
| SGD - VND | 20330.8536 | Đồng Việt Nam |
| SGD - USD | 0.7831 | Đô la Mỹ |
| SGD - EUR | 0.6897 | Euro |
| SGD - CNY | 5.2503 | Nhân dân tệ |
| SGD - THB | 26.2788 | Bạt Thái Lan |
| SGD - IDR | 13981.9890 | Rupiah Indonesia |
| SGD - INR | 75.2381 | Rupee Ấn Độ |
| SGD - MYR | 3.1951 | Ringgit Malaysia |
| SGD - PHP | 49.1284 | Peso Philipin |
| Đô la Singapore | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 SGD | 122.897 JPY |
| 2 SGD | 245.795 JPY |
| 5 SGD | 614.487 JPY |
| 10 SGD | 1228.974 JPY |
| 20 SGD | 2457.948 JPY |
| 50 SGD | 6144.871 JPY |
| 100 SGD | 12289.742 JPY |
| 200 SGD | 24579.483 JPY |
| 250 SGD | 30724.354 JPY |
| 500 SGD | 61448.708 JPY |
| 1000 SGD | 122897.416 JPY |
| 5000 SGD | 614487.079 JPY |
| 10000 SGD | 1228974.158 JPY |
| Yên Nhật | Đô la Singapore |
|---|---|
| 1 JPY | 0.0081 SGD |
| 2 JPY | 0.0163 SGD |
| 5 JPY | 0.0407 SGD |
| 10 JPY | 0.0814 SGD |
| 50 JPY | 0.4068 SGD |
| 100 JPY | 0.8137 SGD |
| 500 JPY | 4.0684 SGD |
| 1000 JPY | 8.1369 SGD |
| 5000 JPY | 40.6843 SGD |
| 10000 JPY | 81.3687 SGD |