1 MYR = 6363.2019 VND
1 MYR = 6363.2019 VND
1 VND = 0.0002 MYR
Tỷ giá trực tiếp MYR sang VND và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 MYR = 6363.2019 VND
1 VND = 0.0002 MYR
Dùng trang này để đổi Ringgit Malaysia (MYR) sang Đồng Việt Nam (VND) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| MYR - USD | 0.2451 | Đô la Mỹ |
| MYR - EUR | 0.2159 | Euro |
| MYR - JPY | 38.4770 | Yên Nhật |
| MYR - CNY | 1.6432 | Nhân dân tệ |
| MYR - KRW | 331.9649 | Won Hàn Quốc |
| MYR - THB | 8.2231 | Bạt Thái Lan |
| MYR - SGD | 0.3130 | Đô la Singapore |
| Ringgit Malaysia | Đồng Việt Nam |
|---|---|
| 1 MYR | 6363.202 VND |
| 2 MYR | 12726.404 VND |
| 5 MYR | 31816.009 VND |
| 10 MYR | 63632.019 VND |
| 20 MYR | 127264.038 VND |
| 50 MYR | 318160.094 VND |
| 100 MYR | 636320.188 VND |
| 200 MYR | 1272640.376 VND |
| 250 MYR | 1590800.471 VND |
| 500 MYR | 3181600.941 VND |
| 1000 MYR | 6363201.882 VND |
| 5000 MYR | 31816009.412 VND |
| 10000 MYR | 63632018.823 VND |
| Đồng Việt Nam | Ringgit Malaysia |
|---|---|
| 1 VND | 0.0002 MYR |
| 2 VND | 0.0003 MYR |
| 5 VND | 0.0008 MYR |
| 10 VND | 0.0016 MYR |
| 50 VND | 0.0079 MYR |
| 100 VND | 0.0157 MYR |
| 500 VND | 0.0786 MYR |
| 1000 VND | 0.1572 MYR |
| 5000 VND | 0.7858 MYR |
| 10000 VND | 1.5715 MYR |