Nhân dân tệ (CNY) sang Krone Đan Mạch (DKK)

Tỷ giá trực tiếp CNY sang DKK và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 CNY = 0.9967 DKK

1 CNY = 0.9967 DKK

1 DKK = 1.0033 CNY

Nhân dân tệ sang Krone Đan Mạch

Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Krone Đan Mạch (DKK) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 CNY Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
CNY - VND 3874.3244 Đồng Việt Nam
CNY - USD 0.1497 Đô la Mỹ
CNY - EUR 0.1333 Euro
CNY - JPY 23.6918 Yên Nhật
CNY - KRW 198.7229 Won Hàn Quốc
CNY - SGD 0.1914 Đô la Singapore
CNY - AUD 0.2133 Đô la Australia
CNY - BDT 18.5167 Taka Bangladesh
CNY - BRL 0.7529 Real Braxin
CNY - CAD 0.2105 Đô la Canada
CNY - GBP 0.1119 Bảng Anh
CNY - HKD 1.1750 Đô la Hồng Kông
CNY - IDR 2690.0031 Rupiah Indonesia
CNY - INR 14.2449 Rupee Ấn Độ
CNY - KZT 67.3863 Tenge Kazakhstan
CNY - MXN 2.7581 Peso Mexico
CNY - MYR 0.6112 Ringgit Malaysia
CNY - PHP 9.4683 Peso Philipin
CNY - RUB 12.3223 Rúp Nga
CNY - TRY 7.4250 Lia Thổ Nhĩ Kỳ
CNY - TWD 4.8815 Đô la Đài Loan mới
CNY - UZS 1800.0120 Som Uzbekistan

Nhân dân tệ - Krone Đan Mạch Bảng chuyển đổi

Nhân dân tệ Krone Đan Mạch
1 CNY 0.997 DKK
2 CNY 1.993 DKK
5 CNY 4.984 DKK
10 CNY 9.967 DKK
20 CNY 19.934 DKK
50 CNY 49.835 DKK
100 CNY 99.671 DKK
200 CNY 199.341 DKK
250 CNY 249.177 DKK
500 CNY 498.353 DKK
1000 CNY 996.706 DKK
5000 CNY 4983.531 DKK
10000 CNY 9967.061 DKK

Krone Đan Mạch - Nhân dân tệ Bảng chuyển đổi

Krone Đan Mạch Nhân dân tệ
1 DKK 1.0033 CNY
2 DKK 2.0066 CNY
5 DKK 5.0165 CNY
10 DKK 10.0330 CNY
50 DKK 50.1652 CNY
100 DKK 100.3305 CNY
500 DKK 501.6524 CNY
1000 DKK 1003.3047 CNY
5000 DKK 5016.5237 CNY
10000 DKK 10033.0474 CNY