Nhân dân tệ (CNY) sang Krone Đan Mạch (DKK)

Tỷ giá trực tiếp CNY sang DKK và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 CNY = 0.9820 DKK

1 CNY = 0.9820 DKK

1 DKK = 1.0184 CNY

Nhân dân tệ sang Krone Đan Mạch

Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Krone Đan Mạch (DKK) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 CNY Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
CNY - VND 3872.3414 Đồng Việt Nam
CNY - USD 0.1492 Đô la Mỹ
CNY - EUR 0.1314 Euro
CNY - JPY 23.4481 Yên Nhật
CNY - KRW 202.0986 Won Hàn Quốc
CNY - SGD 0.1905 Đô la Singapore
CNY - AUD 0.2144 Đô la Australia
CNY - BDT 18.3382 Taka Bangladesh
CNY - BRL 0.7719 Real Braxin
CNY - CAD 0.2118 Đô la Canada
CNY - GBP 0.1124 Bảng Anh
CNY - HKD 1.1704 Đô la Hồng Kông
CNY - IDR 2663.0970 Rupiah Indonesia
CNY - INR 14.3294 Rupee Ấn Độ
CNY - KZT 65.6385 Tenge Kazakhstan
CNY - MXN 2.6901 Peso Mexico
CNY - MYR 0.6086 Ringgit Malaysia
CNY - PHP 9.3592 Peso Philipin
CNY - RUB 12.4121 Rúp Nga
CNY - TRY 7.3108 Lia Thổ Nhĩ Kỳ
CNY - TWD 4.7521 Đô la Đài Loan mới
CNY - UZS 1765.2686 Som Uzbekistan

Nhân dân tệ - Krone Đan Mạch Bảng chuyển đổi

Nhân dân tệ Krone Đan Mạch
1 CNY 0.982 DKK
2 CNY 1.964 DKK
5 CNY 4.910 DKK
10 CNY 9.820 DKK
20 CNY 19.639 DKK
50 CNY 49.098 DKK
100 CNY 98.195 DKK
200 CNY 196.391 DKK
250 CNY 245.488 DKK
500 CNY 490.976 DKK
1000 CNY 981.953 DKK
5000 CNY 4909.763 DKK
10000 CNY 9819.527 DKK

Krone Đan Mạch - Nhân dân tệ Bảng chuyển đổi

Krone Đan Mạch Nhân dân tệ
1 DKK 1.0184 CNY
2 DKK 2.0368 CNY
5 DKK 5.0919 CNY
10 DKK 10.1838 CNY
50 DKK 50.9190 CNY
100 DKK 101.8379 CNY
500 DKK 509.1895 CNY
1000 DKK 1018.3790 CNY
5000 DKK 5091.8950 CNY
10000 DKK 10183.7900 CNY