1 DKK = 23.8676 JPY
1 DKK = 23.8676 JPY
1 JPY = 0.0419 DKK
Tỷ giá trực tiếp DKK sang JPY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 DKK = 23.8676 JPY
1 JPY = 0.0419 DKK
Dùng trang này để đổi Krone Đan Mạch (DKK) sang Yên Nhật (JPY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| DKK - JPY | 23.8676 | Yên Nhật |
| DKK - VND | 3942.3734 | Đồng Việt Nam |
| DKK - USD | 0.1518 | Đô la Mỹ |
| DKK - EUR | 0.1338 | Euro |
| DKK - CNY | 1.0181 | Nhân dân tệ |
| Krone Đan Mạch | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 DKK | 23.868 JPY |
| 2 DKK | 47.735 JPY |
| 5 DKK | 119.338 JPY |
| 10 DKK | 238.676 JPY |
| 20 DKK | 477.352 JPY |
| 50 DKK | 1193.379 JPY |
| 100 DKK | 2386.759 JPY |
| 200 DKK | 4773.518 JPY |
| 250 DKK | 5966.897 JPY |
| 500 DKK | 11933.794 JPY |
| 1000 DKK | 23867.588 JPY |
| 5000 DKK | 119337.939 JPY |
| 10000 DKK | 238675.879 JPY |
| Yên Nhật | Krone Đan Mạch |
|---|---|
| 1 JPY | 0.0419 DKK |
| 2 JPY | 0.0838 DKK |
| 5 JPY | 0.2095 DKK |
| 10 JPY | 0.4190 DKK |
| 50 JPY | 2.0949 DKK |
| 100 JPY | 4.1898 DKK |
| 500 JPY | 20.9489 DKK |
| 1000 JPY | 41.8978 DKK |
| 5000 JPY | 209.4891 DKK |
| 10000 JPY | 418.9782 DKK |