1 DKK = 23.7675 JPY
1 DKK = 23.7675 JPY
1 JPY = 0.0421 DKK
Tỷ giá trực tiếp DKK sang JPY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 DKK = 23.7675 JPY
1 JPY = 0.0421 DKK
Dùng trang này để đổi Krone Đan Mạch (DKK) sang Yên Nhật (JPY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| DKK - JPY | 23.7675 | Yên Nhật |
| DKK - VND | 3887.1864 | Đồng Việt Nam |
| DKK - USD | 0.1502 | Đô la Mỹ |
| DKK - EUR | 0.1338 | Euro |
| DKK - CNY | 1.0033 | Nhân dân tệ |
| Krone Đan Mạch | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 DKK | 23.767 JPY |
| 2 DKK | 47.535 JPY |
| 5 DKK | 118.837 JPY |
| 10 DKK | 237.675 JPY |
| 20 DKK | 475.349 JPY |
| 50 DKK | 1188.373 JPY |
| 100 DKK | 2376.746 JPY |
| 200 DKK | 4753.493 JPY |
| 250 DKK | 5941.866 JPY |
| 500 DKK | 11883.731 JPY |
| 1000 DKK | 23767.463 JPY |
| 5000 DKK | 118837.314 JPY |
| 10000 DKK | 237674.628 JPY |
| Yên Nhật | Krone Đan Mạch |
|---|---|
| 1 JPY | 0.0421 DKK |
| 2 JPY | 0.0841 DKK |
| 5 JPY | 0.2104 DKK |
| 10 JPY | 0.4207 DKK |
| 50 JPY | 2.1037 DKK |
| 100 JPY | 4.2074 DKK |
| 500 JPY | 21.0372 DKK |
| 1000 JPY | 42.0743 DKK |
| 5000 JPY | 210.3716 DKK |
| 10000 JPY | 420.7433 DKK |