Yên Nhật (JPY) sang Krone Đan Mạch (DKK)

Tỷ giá trực tiếp JPY sang DKK và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 JPY = 0.0419 DKK

1 JPY = 0.0419 DKK

1 DKK = 23.8817 JPY

Yên Nhật sang Krone Đan Mạch

Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Krone Đan Mạch (DKK) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 JPY Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
JPY - VND 165.1874 Đồng Việt Nam
JPY - USD 0.0064 Đô la Mỹ
JPY - EUR 0.0056 Euro
JPY - CNY 0.0427 Nhân dân tệ
JPY - KRW 8.6179 Won Hàn Quốc
JPY - THB 0.2138 Bạt Thái Lan
JPY - SGD 0.0081 Đô la Singapore
JPY - BDT 0.7823 Taka Bangladesh
JPY - BRL 0.0329 Real Braxin
JPY - CHF 0.0053 Franc Thụy sĩ
JPY - CLP 6.1927 Peso Chile
JPY - IDR 113.9976 Rupiah Indonesia
JPY - MYR 0.0260 Ringgit Malaysia
JPY - PHP 0.3992 Peso Philipin
JPY - TRY 0.3119 Lia Thổ Nhĩ Kỳ
JPY - TWD 0.2027 Đô la Đài Loan mới

Yên Nhật - Krone Đan Mạch Bảng chuyển đổi

Yên Nhật Krone Đan Mạch
1 JPY 0.042 DKK
2 JPY 0.084 DKK
5 JPY 0.209 DKK
10 JPY 0.419 DKK
20 JPY 0.837 DKK
50 JPY 2.094 DKK
100 JPY 4.187 DKK
200 JPY 8.375 DKK
250 JPY 10.468 DKK
500 JPY 20.937 DKK
1000 JPY 41.873 DKK
5000 JPY 209.366 DKK
10000 JPY 418.731 DKK

Krone Đan Mạch - Yên Nhật Bảng chuyển đổi

Krone Đan Mạch Yên Nhật
1 DKK 23.8817 JPY
2 DKK 47.7633 JPY
5 DKK 119.4083 JPY
10 DKK 238.8166 JPY
50 DKK 1194.0831 JPY
100 DKK 2388.1663 JPY
500 DKK 11940.8315 JPY
1000 DKK 23881.6629 JPY
5000 DKK 119408.3146 JPY
10000 DKK 238816.6292 JPY