1 JPY = 0.0421 DKK
1 JPY = 0.0421 DKK
1 DKK = 23.7607 JPY
Tỷ giá trực tiếp JPY sang DKK và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 JPY = 0.0421 DKK
1 DKK = 23.7607 JPY
Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Krone Đan Mạch (DKK) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| JPY - VND | 163.5826 | Đồng Việt Nam |
| JPY - USD | 0.0063 | Đô la Mỹ |
| JPY - EUR | 0.0056 | Euro |
| JPY - CNY | 0.0422 | Nhân dân tệ |
| JPY - KRW | 8.3696 | Won Hàn Quốc |
| JPY - THB | 0.2127 | Bạt Thái Lan |
| JPY - SGD | 0.0081 | Đô la Singapore |
| JPY - BDT | 0.7819 | Taka Bangladesh |
| JPY - BRL | 0.0318 | Real Braxin |
| JPY - CHF | 0.0052 | Franc Thụy sĩ |
| JPY - CLP | 6.1639 | Peso Chile |
| JPY - IDR | 113.6345 | Rupiah Indonesia |
| JPY - MYR | 0.0258 | Ringgit Malaysia |
| JPY - PHP | 0.3999 | Peso Philipin |
| JPY - TRY | 0.3136 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| JPY - TWD | 0.2056 | Đô la Đài Loan mới |
| Yên Nhật | Krone Đan Mạch |
|---|---|
| 1 JPY | 0.042 DKK |
| 2 JPY | 0.084 DKK |
| 5 JPY | 0.210 DKK |
| 10 JPY | 0.421 DKK |
| 20 JPY | 0.842 DKK |
| 50 JPY | 2.104 DKK |
| 100 JPY | 4.209 DKK |
| 200 JPY | 8.417 DKK |
| 250 JPY | 10.522 DKK |
| 500 JPY | 21.043 DKK |
| 1000 JPY | 42.086 DKK |
| 5000 JPY | 210.431 DKK |
| 10000 JPY | 420.862 DKK |
| Krone Đan Mạch | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 DKK | 23.7607 JPY |
| 2 DKK | 47.5215 JPY |
| 5 DKK | 118.8037 JPY |
| 10 DKK | 237.6074 JPY |
| 50 DKK | 1188.0370 JPY |
| 100 DKK | 2376.0740 JPY |
| 500 DKK | 11880.3701 JPY |
| 1000 DKK | 23760.7403 JPY |
| 5000 DKK | 118803.7013 JPY |
| 10000 DKK | 237607.4025 JPY |