1 GEL = 0.3390 EUR
1 GEL = 0.3390 EUR
1 EUR = 2.9498 GEL
Tỷ giá trực tiếp GEL sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 GEL = 0.3390 EUR
1 EUR = 2.9498 GEL
Dùng trang này để đổi Lari Georgia (GEL) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| GEL - EUR | 0.3390 | Euro |
| GEL - USD | 0.3851 | Đô la Mỹ |
| GEL - CNY | 2.5817 | Nhân dân tệ |
| Lari Georgia | Euro |
|---|---|
| 1 GEL | 0.339 EUR |
| 2 GEL | 0.678 EUR |
| 5 GEL | 1.695 EUR |
| 10 GEL | 3.390 EUR |
| 20 GEL | 6.780 EUR |
| 50 GEL | 16.950 EUR |
| 100 GEL | 33.901 EUR |
| 200 GEL | 67.801 EUR |
| 250 GEL | 84.752 EUR |
| 500 GEL | 169.503 EUR |
| 1000 GEL | 339.007 EUR |
| 5000 GEL | 1695.033 EUR |
| 10000 GEL | 3390.065 EUR |
| Euro | Lari Georgia |
|---|---|
| 1 EUR | 2.9498 GEL |
| 2 EUR | 5.8996 GEL |
| 5 EUR | 14.7490 GEL |
| 10 EUR | 29.4980 GEL |
| 50 EUR | 147.4898 GEL |
| 100 EUR | 294.9796 GEL |
| 500 EUR | 1474.8978 GEL |
| 1000 EUR | 2949.7955 GEL |
| 5000 EUR | 14748.9777 GEL |
| 10000 EUR | 29497.9555 GEL |