1 GEL = 0.3431 EUR
1 GEL = 0.3431 EUR
1 EUR = 2.9149 GEL
Tỷ giá trực tiếp GEL sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 GEL = 0.3431 EUR
1 EUR = 2.9149 GEL
Dùng trang này để đổi Lari Georgia (GEL) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| GEL - EUR | 0.3431 | Euro |
| GEL - USD | 0.3852 | Đô la Mỹ |
| GEL - CNY | 2.5725 | Nhân dân tệ |
| Lari Georgia | Euro |
|---|---|
| 1 GEL | 0.343 EUR |
| 2 GEL | 0.686 EUR |
| 5 GEL | 1.715 EUR |
| 10 GEL | 3.431 EUR |
| 20 GEL | 6.861 EUR |
| 50 GEL | 17.153 EUR |
| 100 GEL | 34.307 EUR |
| 200 GEL | 68.613 EUR |
| 250 GEL | 85.767 EUR |
| 500 GEL | 171.533 EUR |
| 1000 GEL | 343.066 EUR |
| 5000 GEL | 1715.331 EUR |
| 10000 GEL | 3430.663 EUR |
| Euro | Lari Georgia |
|---|---|
| 1 EUR | 2.9149 GEL |
| 2 EUR | 5.8298 GEL |
| 5 EUR | 14.5744 GEL |
| 10 EUR | 29.1489 GEL |
| 50 EUR | 145.7444 GEL |
| 100 EUR | 291.4889 GEL |
| 500 EUR | 1457.4444 GEL |
| 1000 EUR | 2914.8888 GEL |
| 5000 EUR | 14574.4442 GEL |
| 10000 EUR | 29148.8884 GEL |