Đô la Mỹ (USD) sang Rúp Nga (RUB)

Tỷ giá trực tiếp USD sang RUB và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 83.2623 RUB

1 USD = 83.2623 RUB

1 RUB = 0.0120 USD

Đô la Mỹ sang Rúp Nga

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Rúp Nga (RUB) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - RUB 83.2623 Rúp Nga
USD - VND 25962.5000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8805 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 156.9500 Yên Nhật
USD - CNY 6.7046 Nhân dân tệ
USD - KRW 1352.9900 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.5580 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2769 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 65.0000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.9000 Peso Argentina
USD - AUD 1.4377 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 122.9500 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3770 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.1688 Real Braxin
USD - BYN 3.0110 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4189 Đô la Canada
USD - CHF 0.8351 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 972.3500 Peso Chile
USD - COP 3318.8100 Peso Colombia
USD - CRC 456.7800 Colón Costa Rica
USD - CUP 24.0117 Peso Cuba
USD - CZK 21.5020 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.5823 Krone Đan Mạch
USD - DOP 59.4890 Peso Dominica
USD - DZD 133.7750 Dinar Algeria
USD - EGP 51.9400 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7531 Bảng Anh
USD - GEL 2.5970 Lari Georgia
USD - GHS 11.7102 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6400 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8465 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 322.5300 Forint Hungary
USD - IDR 17899.0000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0735 Sheqel Israel mới
USD - INR 96.0820 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1310.6100 Dinar Iraq
USD - IRR 1693792.5000 Rial Iran

Đô la Mỹ - Rúp Nga Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Rúp Nga
1 USD 83.262 RUB
2 USD 166.525 RUB
5 USD 416.311 RUB
10 USD 832.623 RUB
20 USD 1665.246 RUB
50 USD 4163.115 RUB
100 USD 8326.230 RUB
200 USD 16652.460 RUB
250 USD 20815.575 RUB
500 USD 41631.150 RUB
1000 USD 83262.300 RUB
5000 USD 416311.500 RUB
10000 USD 832623.000 RUB

Rúp Nga - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Rúp Nga Đô la Mỹ
1 RUB 0.0120 USD
2 RUB 0.0240 USD
5 RUB 0.0601 USD
10 RUB 0.1201 USD
50 RUB 0.6005 USD
100 RUB 1.2010 USD
500 RUB 6.0051 USD
1000 RUB 12.0102 USD
5000 RUB 60.0512 USD
10000 RUB 120.1024 USD