1 USD = 82.3019 RUB
1 USD = 82.3019 RUB
1 RUB = 0.0122 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang RUB và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 82.3019 RUB
1 RUB = 0.0122 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Rúp Nga (RUB) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - RUB | 82.3019 | Rúp Nga |
| USD - VND | 25876.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8907 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 158.2400 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.6791 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1326.9600 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.6430 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2782 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 64.5000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.7400 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4247 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 123.6750 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3772 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.0284 | Real Braxin |
| USD - BYN | 2.9770 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4061 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8258 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 975.0000 | Peso Chile |
| USD - COP | 3182.7400 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 455.3300 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 23.9559 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.6440 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.6575 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 61.4080 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 134.5150 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 54.4450 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7477 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5960 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.6333 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6425 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8477 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 324.3500 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17966.3000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0885 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 95.1440 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1513.2500 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1832375.0000 | Rial Iran |
| Đô la Mỹ | Rúp Nga |
|---|---|
| 1 USD | 82.302 RUB |
| 2 USD | 164.604 RUB |
| 5 USD | 411.510 RUB |
| 10 USD | 823.019 RUB |
| 20 USD | 1646.038 RUB |
| 50 USD | 4115.095 RUB |
| 100 USD | 8230.190 RUB |
| 200 USD | 16460.380 RUB |
| 250 USD | 20575.475 RUB |
| 500 USD | 41150.950 RUB |
| 1000 USD | 82301.900 RUB |
| 5000 USD | 411509.500 RUB |
| 10000 USD | 823019.000 RUB |
| Rúp Nga | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 RUB | 0.0122 USD |
| 2 RUB | 0.0243 USD |
| 5 RUB | 0.0608 USD |
| 10 RUB | 0.1215 USD |
| 50 RUB | 0.6075 USD |
| 100 RUB | 1.2150 USD |
| 500 RUB | 6.0752 USD |
| 1000 RUB | 12.1504 USD |
| 5000 RUB | 60.7519 USD |
| 10000 RUB | 121.5039 USD |