1 RUB = 0.0122 USD
1 RUB = 0.0122 USD
1 USD = 82.3019 RUB
Tỷ giá trực tiếp RUB sang USD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 RUB = 0.0122 USD
1 USD = 82.3019 RUB
Dùng trang này để đổi Rúp Nga (RUB) sang Đô la Mỹ (USD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| RUB - USD | 0.0122 | Đô la Mỹ |
| RUB - VND | 314.3974 | Đồng Việt Nam |
| RUB - EUR | 0.0108 | Euro |
| RUB - CNY | 0.0812 | Nhân dân tệ |
| Rúp Nga | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 RUB | 0.012 USD |
| 2 RUB | 0.024 USD |
| 5 RUB | 0.061 USD |
| 10 RUB | 0.122 USD |
| 20 RUB | 0.243 USD |
| 50 RUB | 0.608 USD |
| 100 RUB | 1.215 USD |
| 200 RUB | 2.430 USD |
| 250 RUB | 3.038 USD |
| 500 RUB | 6.075 USD |
| 1000 RUB | 12.150 USD |
| 5000 RUB | 60.752 USD |
| 10000 RUB | 121.504 USD |
| Đô la Mỹ | Rúp Nga |
|---|---|
| 1 USD | 82.3019 RUB |
| 2 USD | 164.6038 RUB |
| 5 USD | 411.5095 RUB |
| 10 USD | 823.0190 RUB |
| 50 USD | 4115.0950 RUB |
| 100 USD | 8230.1900 RUB |
| 500 USD | 41150.9500 RUB |
| 1000 USD | 82301.9000 RUB |
| 5000 USD | 411509.5000 RUB |
| 10000 USD | 823019.0000 RUB |