1 RUB = 0.0120 USD
1 RUB = 0.0120 USD
1 USD = 83.2176 RUB
Tỷ giá trực tiếp RUB sang USD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 RUB = 0.0120 USD
1 USD = 83.2176 RUB
Dùng trang này để đổi Rúp Nga (RUB) sang Đô la Mỹ (USD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| RUB - USD | 0.0120 | Đô la Mỹ |
| RUB - VND | 311.9833 | Đồng Việt Nam |
| RUB - EUR | 0.0106 | Euro |
| RUB - CNY | 0.0806 | Nhân dân tệ |
| Rúp Nga | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 RUB | 0.012 USD |
| 2 RUB | 0.024 USD |
| 5 RUB | 0.060 USD |
| 10 RUB | 0.120 USD |
| 20 RUB | 0.240 USD |
| 50 RUB | 0.601 USD |
| 100 RUB | 1.202 USD |
| 200 RUB | 2.403 USD |
| 250 RUB | 3.004 USD |
| 500 RUB | 6.008 USD |
| 1000 RUB | 12.017 USD |
| 5000 RUB | 60.083 USD |
| 10000 RUB | 120.167 USD |
| Đô la Mỹ | Rúp Nga |
|---|---|
| 1 USD | 83.2176 RUB |
| 2 USD | 166.4352 RUB |
| 5 USD | 416.0880 RUB |
| 10 USD | 832.1760 RUB |
| 50 USD | 4160.8800 RUB |
| 100 USD | 8321.7600 RUB |
| 500 USD | 41608.8000 RUB |
| 1000 USD | 83217.6000 RUB |
| 5000 USD | 416088.0000 RUB |
| 10000 USD | 832176.0000 RUB |