1 RUB = 0.0108 EUR
1 RUB = 0.0108 EUR
1 EUR = 92.4014 RUB
Tỷ giá trực tiếp RUB sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 RUB = 0.0108 EUR
1 EUR = 92.4014 RUB
Dùng trang này để đổi Rúp Nga (RUB) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| RUB - EUR | 0.0108 | Euro |
| RUB - VND | 314.4095 | Đồng Việt Nam |
| RUB - USD | 0.0122 | Đô la Mỹ |
| RUB - CNY | 0.0812 | Nhân dân tệ |
| Rúp Nga | Euro |
|---|---|
| 1 RUB | 0.011 EUR |
| 2 RUB | 0.022 EUR |
| 5 RUB | 0.054 EUR |
| 10 RUB | 0.108 EUR |
| 20 RUB | 0.216 EUR |
| 50 RUB | 0.541 EUR |
| 100 RUB | 1.082 EUR |
| 200 RUB | 2.164 EUR |
| 250 RUB | 2.706 EUR |
| 500 RUB | 5.411 EUR |
| 1000 RUB | 10.822 EUR |
| 5000 RUB | 54.112 EUR |
| 10000 RUB | 108.224 EUR |
| Euro | Rúp Nga |
|---|---|
| 1 EUR | 92.4014 RUB |
| 2 EUR | 184.8027 RUB |
| 5 EUR | 462.0068 RUB |
| 10 EUR | 924.0137 RUB |
| 50 EUR | 4620.0685 RUB |
| 100 EUR | 9240.1370 RUB |
| 500 EUR | 46200.6849 RUB |
| 1000 EUR | 92401.3697 RUB |
| 5000 EUR | 462006.8485 RUB |
| 10000 EUR | 924013.6971 RUB |