1 RUB = 0.0106 EUR
1 RUB = 0.0106 EUR
1 EUR = 94.5118 RUB
Tỷ giá trực tiếp RUB sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 RUB = 0.0106 EUR
1 EUR = 94.5118 RUB
Dùng trang này để đổi Rúp Nga (RUB) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| RUB - EUR | 0.0106 | Euro |
| RUB - VND | 311.9833 | Đồng Việt Nam |
| RUB - USD | 0.0120 | Đô la Mỹ |
| RUB - CNY | 0.0806 | Nhân dân tệ |
| Rúp Nga | Euro |
|---|---|
| 1 RUB | 0.011 EUR |
| 2 RUB | 0.021 EUR |
| 5 RUB | 0.053 EUR |
| 10 RUB | 0.106 EUR |
| 20 RUB | 0.212 EUR |
| 50 RUB | 0.529 EUR |
| 100 RUB | 1.058 EUR |
| 200 RUB | 2.116 EUR |
| 250 RUB | 2.645 EUR |
| 500 RUB | 5.290 EUR |
| 1000 RUB | 10.581 EUR |
| 5000 RUB | 52.903 EUR |
| 10000 RUB | 105.807 EUR |
| Euro | Rúp Nga |
|---|---|
| 1 EUR | 94.5118 RUB |
| 2 EUR | 189.0235 RUB |
| 5 EUR | 472.5588 RUB |
| 10 EUR | 945.1175 RUB |
| 50 EUR | 4725.5877 RUB |
| 100 EUR | 9451.1755 RUB |
| 500 EUR | 47255.8773 RUB |
| 1000 EUR | 94511.7547 RUB |
| 5000 EUR | 472558.7734 RUB |
| 10000 EUR | 945117.5468 RUB |