1 RUB = 0.0812 CNY
1 RUB = 0.0812 CNY
1 CNY = 12.3223 RUB
Tỷ giá trực tiếp RUB sang CNY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 RUB = 0.0812 CNY
1 CNY = 12.3223 RUB
Dùng trang này để đổi Rúp Nga (RUB) sang Nhân dân tệ (CNY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| RUB - CNY | 0.0812 | Nhân dân tệ |
| RUB - VND | 314.4156 | Đồng Việt Nam |
| RUB - USD | 0.0122 | Đô la Mỹ |
| RUB - EUR | 0.0108 | Euro |
| Rúp Nga | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 RUB | 0.081 CNY |
| 2 RUB | 0.162 CNY |
| 5 RUB | 0.406 CNY |
| 10 RUB | 0.812 CNY |
| 20 RUB | 1.623 CNY |
| 50 RUB | 4.058 CNY |
| 100 RUB | 8.115 CNY |
| 200 RUB | 16.231 CNY |
| 250 RUB | 20.288 CNY |
| 500 RUB | 40.577 CNY |
| 1000 RUB | 81.154 CNY |
| 5000 RUB | 405.768 CNY |
| 10000 RUB | 811.537 CNY |
| Nhân dân tệ | Rúp Nga |
|---|---|
| 1 CNY | 12.3223 RUB |
| 2 CNY | 24.6446 RUB |
| 5 CNY | 61.6115 RUB |
| 10 CNY | 123.2230 RUB |
| 50 CNY | 616.1152 RUB |
| 100 CNY | 1232.2304 RUB |
| 500 CNY | 6161.1520 RUB |
| 1000 CNY | 12322.3039 RUB |
| 5000 CNY | 61611.5195 RUB |
| 10000 CNY | 123223.0390 RUB |