1 RUB = 0.0806 CNY
1 RUB = 0.0806 CNY
1 CNY = 12.4120 RUB
Tỷ giá trực tiếp RUB sang CNY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 RUB = 0.0806 CNY
1 CNY = 12.4120 RUB
Dùng trang này để đổi Rúp Nga (RUB) sang Nhân dân tệ (CNY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| RUB - CNY | 0.0806 | Nhân dân tệ |
| RUB - VND | 311.9833 | Đồng Việt Nam |
| RUB - USD | 0.0120 | Đô la Mỹ |
| RUB - EUR | 0.0106 | Euro |
| Rúp Nga | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 RUB | 0.081 CNY |
| 2 RUB | 0.161 CNY |
| 5 RUB | 0.403 CNY |
| 10 RUB | 0.806 CNY |
| 20 RUB | 1.611 CNY |
| 50 RUB | 4.028 CNY |
| 100 RUB | 8.057 CNY |
| 200 RUB | 16.113 CNY |
| 250 RUB | 20.142 CNY |
| 500 RUB | 40.284 CNY |
| 1000 RUB | 80.567 CNY |
| 5000 RUB | 402.835 CNY |
| 10000 RUB | 805.671 CNY |
| Nhân dân tệ | Rúp Nga |
|---|---|
| 1 CNY | 12.4120 RUB |
| 2 CNY | 24.8240 RUB |
| 5 CNY | 62.0601 RUB |
| 10 CNY | 124.1202 RUB |
| 50 CNY | 620.6008 RUB |
| 100 CNY | 1241.2016 RUB |
| 500 CNY | 6206.0078 RUB |
| 1000 CNY | 12412.0156 RUB |
| 5000 CNY | 62060.0782 RUB |
| 10000 CNY | 124120.1563 RUB |