1 RUB = 314.4095 VND
1 RUB = 314.4095 VND
1 VND = 0.0032 RUB
Tỷ giá trực tiếp RUB sang VND và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 RUB = 314.4095 VND
1 VND = 0.0032 RUB
Dùng trang này để đổi Rúp Nga (RUB) sang Đồng Việt Nam (VND) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| RUB - VND | 314.4095 | Đồng Việt Nam |
| RUB - USD | 0.0122 | Đô la Mỹ |
| RUB - EUR | 0.0108 | Euro |
| RUB - CNY | 0.0812 | Nhân dân tệ |
| Rúp Nga | Đồng Việt Nam |
|---|---|
| 1 RUB | 314.410 VND |
| 2 RUB | 628.819 VND |
| 5 RUB | 1572.048 VND |
| 10 RUB | 3144.095 VND |
| 20 RUB | 6288.190 VND |
| 50 RUB | 15720.475 VND |
| 100 RUB | 31440.951 VND |
| 200 RUB | 62881.902 VND |
| 250 RUB | 78602.377 VND |
| 500 RUB | 157204.755 VND |
| 1000 RUB | 314409.509 VND |
| 5000 RUB | 1572047.547 VND |
| 10000 RUB | 3144095.094 VND |
| Đồng Việt Nam | Rúp Nga |
|---|---|
| 1 VND | 0.0032 RUB |
| 2 VND | 0.0064 RUB |
| 5 VND | 0.0159 RUB |
| 10 VND | 0.0318 RUB |
| 50 VND | 0.1590 RUB |
| 100 VND | 0.3181 RUB |
| 500 VND | 1.5903 RUB |
| 1000 VND | 3.1806 RUB |
| 5000 VND | 15.9028 RUB |
| 10000 VND | 31.8057 RUB |