1 RUB = 311.9833 VND
1 RUB = 311.9833 VND
1 VND = 0.0032 RUB
Tỷ giá trực tiếp RUB sang VND và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 RUB = 311.9833 VND
1 VND = 0.0032 RUB
Dùng trang này để đổi Rúp Nga (RUB) sang Đồng Việt Nam (VND) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| RUB - VND | 311.9833 | Đồng Việt Nam |
| RUB - USD | 0.0120 | Đô la Mỹ |
| RUB - EUR | 0.0106 | Euro |
| RUB - CNY | 0.0806 | Nhân dân tệ |
| Rúp Nga | Đồng Việt Nam |
|---|---|
| 1 RUB | 311.983 VND |
| 2 RUB | 623.967 VND |
| 5 RUB | 1559.916 VND |
| 10 RUB | 3119.833 VND |
| 20 RUB | 6239.666 VND |
| 50 RUB | 15599.164 VND |
| 100 RUB | 31198.328 VND |
| 200 RUB | 62396.656 VND |
| 250 RUB | 77995.821 VND |
| 500 RUB | 155991.641 VND |
| 1000 RUB | 311983.282 VND |
| 5000 RUB | 1559916.412 VND |
| 10000 RUB | 3119832.824 VND |
| Đồng Việt Nam | Rúp Nga |
|---|---|
| 1 VND | 0.0032 RUB |
| 2 VND | 0.0064 RUB |
| 5 VND | 0.0160 RUB |
| 10 VND | 0.0321 RUB |
| 50 VND | 0.1603 RUB |
| 100 VND | 0.3205 RUB |
| 500 VND | 1.6026 RUB |
| 1000 VND | 3.2053 RUB |
| 5000 VND | 16.0265 RUB |
| 10000 VND | 32.0530 RUB |