1 VND = 0.0032 RUB
1 VND = 0.0032 RUB
1 RUB = 314.3974 VND
Tỷ giá trực tiếp VND sang RUB và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 VND = 0.0032 RUB
1 RUB = 314.3974 VND
Dùng trang này để đổi Đồng Việt Nam (VND) sang Rúp Nga (RUB) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| VND - USD | 0.0000 | Đô la Mỹ |
| VND - EUR | 0.0000 | Euro |
| VND - JPY | 0.0061 | Yên Nhật |
| VND - CNY | 0.0003 | Nhân dân tệ |
| VND - KRW | 0.0512 | Won Hàn Quốc |
| VND - THB | 0.0013 | Bạt Thái Lan |
| VND - AUD | 0.0001 | Đô la Australia |
| VND - IDR | 0.6947 | Rupiah Indonesia |
| VND - INR | 0.0037 | Rupee Ấn Độ |
| VND - MYR | 0.0002 | Ringgit Malaysia |
| VND - TWD | 0.0013 | Đô la Đài Loan mới |
| Đồng Việt Nam | Rúp Nga |
|---|---|
| 1 VND | 0.003 RUB |
| 2 VND | 0.006 RUB |
| 5 VND | 0.016 RUB |
| 10 VND | 0.032 RUB |
| 20 VND | 0.064 RUB |
| 50 VND | 0.159 RUB |
| 100 VND | 0.318 RUB |
| 200 VND | 0.636 RUB |
| 250 VND | 0.795 RUB |
| 500 VND | 1.590 RUB |
| 1000 VND | 3.181 RUB |
| 5000 VND | 15.903 RUB |
| 10000 VND | 31.807 RUB |
| Rúp Nga | Đồng Việt Nam |
|---|---|
| 1 RUB | 314.3974 VND |
| 2 RUB | 628.7947 VND |
| 5 RUB | 1571.9868 VND |
| 10 RUB | 3143.9736 VND |
| 50 RUB | 15719.8679 VND |
| 100 RUB | 31439.7359 VND |
| 500 RUB | 157198.6795 VND |
| 1000 RUB | 314397.3590 VND |
| 5000 RUB | 1571986.7950 VND |
| 10000 RUB | 3143973.5899 VND |