1 GTQ = 0.1165 EUR
1 GTQ = 0.1165 EUR
1 EUR = 8.5813 GTQ
Tỷ giá trực tiếp GTQ sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 GTQ = 0.1165 EUR
1 EUR = 8.5813 GTQ
Dùng trang này để đổi Quetzal Guatemala (GTQ) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| GTQ - EUR | 0.1165 | Euro |
| GTQ - USD | 0.1308 | Đô la Mỹ |
| GTQ - JPY | 20.7184 | Yên Nhật |
| GTQ - KRW | 173.0154 | Won Hàn Quốc |
| Quetzal Guatemala | Euro |
|---|---|
| 1 GTQ | 0.117 EUR |
| 2 GTQ | 0.233 EUR |
| 5 GTQ | 0.583 EUR |
| 10 GTQ | 1.165 EUR |
| 20 GTQ | 2.331 EUR |
| 50 GTQ | 5.827 EUR |
| 100 GTQ | 11.653 EUR |
| 200 GTQ | 23.307 EUR |
| 250 GTQ | 29.133 EUR |
| 500 GTQ | 58.266 EUR |
| 1000 GTQ | 116.533 EUR |
| 5000 GTQ | 582.663 EUR |
| 10000 GTQ | 1165.325 EUR |
| Euro | Quetzal Guatemala |
|---|---|
| 1 EUR | 8.5813 GTQ |
| 2 EUR | 17.1626 GTQ |
| 5 EUR | 42.9065 GTQ |
| 10 EUR | 85.8129 GTQ |
| 50 EUR | 429.0647 GTQ |
| 100 EUR | 858.1294 GTQ |
| 500 EUR | 4290.6468 GTQ |
| 1000 EUR | 8581.2935 GTQ |
| 5000 EUR | 42906.4675 GTQ |
| 10000 EUR | 85812.9351 GTQ |