1 GTQ = 0.1151 EUR
1 GTQ = 0.1151 EUR
1 EUR = 8.6877 GTQ
Tỷ giá trực tiếp GTQ sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 GTQ = 0.1151 EUR
1 EUR = 8.6877 GTQ
Dùng trang này để đổi Quetzal Guatemala (GTQ) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| GTQ - EUR | 0.1151 | Euro |
| GTQ - USD | 0.1309 | Đô la Mỹ |
| GTQ - JPY | 20.5249 | Yên Nhật |
| GTQ - KRW | 176.9372 | Won Hàn Quốc |
| Quetzal Guatemala | Euro |
|---|---|
| 1 GTQ | 0.115 EUR |
| 2 GTQ | 0.230 EUR |
| 5 GTQ | 0.576 EUR |
| 10 GTQ | 1.151 EUR |
| 20 GTQ | 2.302 EUR |
| 50 GTQ | 5.755 EUR |
| 100 GTQ | 11.510 EUR |
| 200 GTQ | 23.021 EUR |
| 250 GTQ | 28.776 EUR |
| 500 GTQ | 57.552 EUR |
| 1000 GTQ | 115.105 EUR |
| 5000 GTQ | 575.524 EUR |
| 10000 GTQ | 1151.047 EUR |
| Euro | Quetzal Guatemala |
|---|---|
| 1 EUR | 8.6877 GTQ |
| 2 EUR | 17.3755 GTQ |
| 5 EUR | 43.4387 GTQ |
| 10 EUR | 86.8774 GTQ |
| 50 EUR | 434.3871 GTQ |
| 100 EUR | 868.7742 GTQ |
| 500 EUR | 4343.8708 GTQ |
| 1000 EUR | 8687.7416 GTQ |
| 5000 EUR | 43438.7082 GTQ |
| 10000 EUR | 86877.4164 GTQ |