1 GTQ = 20.5301 JPY
1 GTQ = 20.5301 JPY
1 JPY = 0.0487 GTQ
Tỷ giá trực tiếp GTQ sang JPY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 GTQ = 20.5301 JPY
1 JPY = 0.0487 GTQ
Dùng trang này để đổi Quetzal Guatemala (GTQ) sang Yên Nhật (JPY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| GTQ - JPY | 20.5301 | Yên Nhật |
| GTQ - USD | 0.1309 | Đô la Mỹ |
| GTQ - EUR | 0.1152 | Euro |
| GTQ - KRW | 177.0275 | Won Hàn Quốc |
| Quetzal Guatemala | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 GTQ | 20.530 JPY |
| 2 GTQ | 41.060 JPY |
| 5 GTQ | 102.651 JPY |
| 10 GTQ | 205.301 JPY |
| 20 GTQ | 410.602 JPY |
| 50 GTQ | 1026.505 JPY |
| 100 GTQ | 2053.010 JPY |
| 200 GTQ | 4106.021 JPY |
| 250 GTQ | 5132.526 JPY |
| 500 GTQ | 10265.052 JPY |
| 1000 GTQ | 20530.105 JPY |
| 5000 GTQ | 102650.524 JPY |
| 10000 GTQ | 205301.047 JPY |
| Yên Nhật | Quetzal Guatemala |
|---|---|
| 1 JPY | 0.0487 GTQ |
| 2 JPY | 0.0974 GTQ |
| 5 JPY | 0.2435 GTQ |
| 10 JPY | 0.4871 GTQ |
| 50 JPY | 2.4354 GTQ |
| 100 JPY | 4.8709 GTQ |
| 500 JPY | 24.3545 GTQ |
| 1000 JPY | 48.7090 GTQ |
| 5000 JPY | 243.5448 GTQ |
| 10000 JPY | 487.0896 GTQ |