1 GTQ = 20.7079 JPY
1 GTQ = 20.7079 JPY
1 JPY = 0.0483 GTQ
Tỷ giá trực tiếp GTQ sang JPY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 GTQ = 20.7079 JPY
1 JPY = 0.0483 GTQ
Dùng trang này để đổi Quetzal Guatemala (GTQ) sang Yên Nhật (JPY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| GTQ - JPY | 20.7079 | Yên Nhật |
| GTQ - USD | 0.1308 | Đô la Mỹ |
| GTQ - EUR | 0.1165 | Euro |
| GTQ - KRW | 173.4655 | Won Hàn Quốc |
| Quetzal Guatemala | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 GTQ | 20.708 JPY |
| 2 GTQ | 41.416 JPY |
| 5 GTQ | 103.539 JPY |
| 10 GTQ | 207.079 JPY |
| 20 GTQ | 414.158 JPY |
| 50 GTQ | 1035.394 JPY |
| 100 GTQ | 2070.788 JPY |
| 200 GTQ | 4141.577 JPY |
| 250 GTQ | 5176.971 JPY |
| 500 GTQ | 10353.942 JPY |
| 1000 GTQ | 20707.884 JPY |
| 5000 GTQ | 103539.418 JPY |
| 10000 GTQ | 207078.835 JPY |
| Yên Nhật | Quetzal Guatemala |
|---|---|
| 1 JPY | 0.0483 GTQ |
| 2 JPY | 0.0966 GTQ |
| 5 JPY | 0.2415 GTQ |
| 10 JPY | 0.4829 GTQ |
| 50 JPY | 2.4145 GTQ |
| 100 JPY | 4.8291 GTQ |
| 500 JPY | 24.1454 GTQ |
| 1000 JPY | 48.2908 GTQ |
| 5000 JPY | 241.4539 GTQ |
| 10000 JPY | 482.9079 GTQ |