1 JPY = 0.0487 GTQ
1 JPY = 0.0487 GTQ
1 GTQ = 20.5236 JPY
Tỷ giá trực tiếp JPY sang GTQ và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 JPY = 0.0487 GTQ
1 GTQ = 20.5236 JPY
Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Quetzal Guatemala (GTQ) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| JPY - VND | 165.5772 | Đồng Việt Nam |
| JPY - USD | 0.0064 | Đô la Mỹ |
| JPY - EUR | 0.0056 | Euro |
| JPY - CNY | 0.0428 | Nhân dân tệ |
| JPY - KRW | 8.6286 | Won Hàn Quốc |
| JPY - THB | 0.2139 | Bạt Thái Lan |
| JPY - SGD | 0.0081 | Đô la Singapore |
| JPY - BDT | 0.7841 | Taka Bangladesh |
| JPY - BRL | 0.0330 | Real Braxin |
| JPY - CHF | 0.0053 | Franc Thụy sĩ |
| JPY - CLP | 6.2020 | Peso Chile |
| JPY - IDR | 113.8712 | Rupiah Indonesia |
| JPY - MYR | 0.0260 | Ringgit Malaysia |
| JPY - PHP | 0.4001 | Peso Philipin |
| JPY - TRY | 0.3126 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| JPY - TWD | 0.2031 | Đô la Đài Loan mới |
| Yên Nhật | Quetzal Guatemala |
|---|---|
| 1 JPY | 0.049 GTQ |
| 2 JPY | 0.097 GTQ |
| 5 JPY | 0.244 GTQ |
| 10 JPY | 0.487 GTQ |
| 20 JPY | 0.974 GTQ |
| 50 JPY | 2.436 GTQ |
| 100 JPY | 4.872 GTQ |
| 200 JPY | 9.745 GTQ |
| 250 JPY | 12.181 GTQ |
| 500 JPY | 24.362 GTQ |
| 1000 JPY | 48.724 GTQ |
| 5000 JPY | 243.622 GTQ |
| 10000 JPY | 487.245 GTQ |
| Quetzal Guatemala | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 GTQ | 20.5236 JPY |
| 2 GTQ | 41.0471 JPY |
| 5 GTQ | 102.6178 JPY |
| 10 GTQ | 205.2356 JPY |
| 50 GTQ | 1026.1780 JPY |
| 100 GTQ | 2052.3560 JPY |
| 500 GTQ | 10261.7801 JPY |
| 1000 GTQ | 20523.5602 JPY |
| 5000 GTQ | 102617.8010 JPY |
| 10000 GTQ | 205235.6021 JPY |