1 JPY = 0.0483 GTQ
1 JPY = 0.0483 GTQ
1 GTQ = 20.7053 JPY
Tỷ giá trực tiếp JPY sang GTQ và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 JPY = 0.0483 GTQ
1 GTQ = 20.7053 JPY
Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Quetzal Guatemala (GTQ) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| JPY - VND | 163.5301 | Đồng Việt Nam |
| JPY - USD | 0.0063 | Đô la Mỹ |
| JPY - EUR | 0.0056 | Euro |
| JPY - CNY | 0.0422 | Nhân dân tệ |
| JPY - KRW | 8.3878 | Won Hàn Quốc |
| JPY - THB | 0.2126 | Bạt Thái Lan |
| JPY - SGD | 0.0081 | Đô la Singapore |
| JPY - BDT | 0.7816 | Taka Bangladesh |
| JPY - BRL | 0.0318 | Real Braxin |
| JPY - CHF | 0.0052 | Franc Thụy sĩ |
| JPY - CLP | 6.1615 | Peso Chile |
| JPY - IDR | 113.5415 | Rupiah Indonesia |
| JPY - MYR | 0.0258 | Ringgit Malaysia |
| JPY - PHP | 0.3996 | Peso Philipin |
| JPY - TRY | 0.3134 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| JPY - TWD | 0.2060 | Đô la Đài Loan mới |
| Yên Nhật | Quetzal Guatemala |
|---|---|
| 1 JPY | 0.048 GTQ |
| 2 JPY | 0.097 GTQ |
| 5 JPY | 0.241 GTQ |
| 10 JPY | 0.483 GTQ |
| 20 JPY | 0.966 GTQ |
| 50 JPY | 2.415 GTQ |
| 100 JPY | 4.830 GTQ |
| 200 JPY | 9.659 GTQ |
| 250 JPY | 12.074 GTQ |
| 500 JPY | 24.148 GTQ |
| 1000 JPY | 48.297 GTQ |
| 5000 JPY | 241.484 GTQ |
| 10000 JPY | 482.969 GTQ |
| Quetzal Guatemala | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 GTQ | 20.7053 JPY |
| 2 GTQ | 41.4105 JPY |
| 5 GTQ | 103.5263 JPY |
| 10 GTQ | 207.0527 JPY |
| 50 GTQ | 1035.2633 JPY |
| 100 GTQ | 2070.5267 JPY |
| 500 GTQ | 10352.6333 JPY |
| 1000 GTQ | 20705.2666 JPY |
| 5000 GTQ | 103526.3330 JPY |
| 10000 GTQ | 207052.6660 JPY |