1 CHF = 1.0554 EUR
1 CHF = 1.0554 EUR
1 EUR = 0.9475 CHF
Tỷ giá trực tiếp CHF sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CHF = 1.0554 EUR
1 EUR = 0.9475 CHF
Dùng trang này để đổi Franc Thụy sĩ (CHF) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CHF - EUR | 1.0554 | Euro |
| CHF - USD | 1.1986 | Đô la Mỹ |
| CHF - JPY | 187.9540 | Yên Nhật |
| CHF - CNY | 8.0362 | Nhân dân tệ |
| CHF - THB | 40.2146 | Bạt Thái Lan |
| Franc Thụy sĩ | Euro |
|---|---|
| 1 CHF | 1.055 EUR |
| 2 CHF | 2.111 EUR |
| 5 CHF | 5.277 EUR |
| 10 CHF | 10.554 EUR |
| 20 CHF | 21.108 EUR |
| 50 CHF | 52.769 EUR |
| 100 CHF | 105.538 EUR |
| 200 CHF | 211.075 EUR |
| 250 CHF | 263.844 EUR |
| 500 CHF | 527.688 EUR |
| 1000 CHF | 1055.376 EUR |
| 5000 CHF | 5276.879 EUR |
| 10000 CHF | 10553.758 EUR |
| Euro | Franc Thụy sĩ |
|---|---|
| 1 EUR | 0.9475 CHF |
| 2 EUR | 1.8951 CHF |
| 5 EUR | 4.7376 CHF |
| 10 EUR | 9.4753 CHF |
| 50 EUR | 47.3765 CHF |
| 100 EUR | 94.7530 CHF |
| 500 EUR | 473.7649 CHF |
| 1000 EUR | 947.5298 CHF |
| 5000 EUR | 4737.6491 CHF |
| 10000 EUR | 9475.2981 CHF |