1 CHF = 1.0786 EUR
1 CHF = 1.0786 EUR
1 EUR = 0.9271 CHF
Tỷ giá trực tiếp CHF sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CHF = 1.0786 EUR
1 EUR = 0.9271 CHF
Dùng trang này để đổi Franc Thụy sĩ (CHF) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CHF - EUR | 1.0786 | Euro |
| CHF - USD | 1.2111 | Đô la Mỹ |
| CHF - JPY | 191.6435 | Yên Nhật |
| CHF - CNY | 8.0890 | Nhân dân tệ |
| CHF - THB | 40.7448 | Bạt Thái Lan |
| Franc Thụy sĩ | Euro |
|---|---|
| 1 CHF | 1.079 EUR |
| 2 CHF | 2.157 EUR |
| 5 CHF | 5.393 EUR |
| 10 CHF | 10.786 EUR |
| 20 CHF | 21.572 EUR |
| 50 CHF | 53.930 EUR |
| 100 CHF | 107.860 EUR |
| 200 CHF | 215.720 EUR |
| 250 CHF | 269.650 EUR |
| 500 CHF | 539.300 EUR |
| 1000 CHF | 1078.600 EUR |
| 5000 CHF | 5393.000 EUR |
| 10000 CHF | 10786.000 EUR |
| Euro | Franc Thụy sĩ |
|---|---|
| 1 EUR | 0.9271 CHF |
| 2 EUR | 1.8543 CHF |
| 5 EUR | 4.6356 CHF |
| 10 EUR | 9.2713 CHF |
| 50 EUR | 46.3564 CHF |
| 100 EUR | 92.7128 CHF |
| 500 EUR | 463.5639 CHF |
| 1000 EUR | 927.1278 CHF |
| 5000 EUR | 4635.6389 CHF |
| 10000 EUR | 9271.2778 CHF |