1 IDR = 1.4490 VND
1 IDR = 1.4490 VND
1 VND = 0.6901 IDR
Tỷ giá trực tiếp IDR sang VND và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 IDR = 1.4490 VND
1 VND = 0.6901 IDR
Dùng trang này để đổi Rupiah Indonesia (IDR) sang Đồng Việt Nam (VND) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| IDR - USD | 0.0001 | Đô la Mỹ |
| IDR - EUR | 0.0000 | Euro |
| IDR - JPY | 0.0088 | Yên Nhật |
| IDR - CNY | 0.0004 | Nhân dân tệ |
| IDR - KRW | 0.0756 | Won Hàn Quốc |
| IDR - THB | 0.0019 | Bạt Thái Lan |
| IDR - SGD | 0.0001 | Đô la Singapore |
| Rupiah Indonesia | Đồng Việt Nam |
|---|---|
| 1 IDR | 1.449 VND |
| 2 IDR | 2.898 VND |
| 5 IDR | 7.245 VND |
| 10 IDR | 14.490 VND |
| 20 IDR | 28.981 VND |
| 50 IDR | 72.452 VND |
| 100 IDR | 144.904 VND |
| 200 IDR | 289.809 VND |
| 250 IDR | 362.261 VND |
| 500 IDR | 724.521 VND |
| 1000 IDR | 1449.043 VND |
| 5000 IDR | 7245.214 VND |
| 10000 IDR | 14490.428 VND |
| Đồng Việt Nam | Rupiah Indonesia |
|---|---|
| 1 VND | 0.6901 IDR |
| 2 VND | 1.3802 IDR |
| 5 VND | 3.4506 IDR |
| 10 VND | 6.9011 IDR |
| 50 VND | 34.5055 IDR |
| 100 VND | 69.0111 IDR |
| 500 VND | 345.0554 IDR |
| 1000 VND | 690.1107 IDR |
| 5000 VND | 3450.5537 IDR |
| 10000 VND | 6901.1074 IDR |