1 IDR = 1.4401 VND
1 IDR = 1.4401 VND
1 VND = 0.6944 IDR
Tỷ giá trực tiếp IDR sang VND và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 IDR = 1.4401 VND
1 VND = 0.6944 IDR
Dùng trang này để đổi Rupiah Indonesia (IDR) sang Đồng Việt Nam (VND) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| IDR - USD | 0.0001 | Đô la Mỹ |
| IDR - EUR | 0.0000 | Euro |
| IDR - JPY | 0.0088 | Yên Nhật |
| IDR - CNY | 0.0004 | Nhân dân tệ |
| IDR - KRW | 0.0737 | Won Hàn Quốc |
| IDR - THB | 0.0019 | Bạt Thái Lan |
| IDR - SGD | 0.0001 | Đô la Singapore |
| Rupiah Indonesia | Đồng Việt Nam |
|---|---|
| 1 IDR | 1.440 VND |
| 2 IDR | 2.880 VND |
| 5 IDR | 7.201 VND |
| 10 IDR | 14.401 VND |
| 20 IDR | 28.803 VND |
| 50 IDR | 72.007 VND |
| 100 IDR | 144.013 VND |
| 200 IDR | 288.026 VND |
| 250 IDR | 360.033 VND |
| 500 IDR | 720.066 VND |
| 1000 IDR | 1440.132 VND |
| 5000 IDR | 7200.659 VND |
| 10000 IDR | 14401.318 VND |
| Đồng Việt Nam | Rupiah Indonesia |
|---|---|
| 1 VND | 0.6944 IDR |
| 2 VND | 1.3888 IDR |
| 5 VND | 3.4719 IDR |
| 10 VND | 6.9438 IDR |
| 50 VND | 34.7190 IDR |
| 100 VND | 69.4381 IDR |
| 500 VND | 347.1904 IDR |
| 1000 VND | 694.3809 IDR |
| 5000 VND | 3471.9045 IDR |
| 10000 VND | 6943.8089 IDR |