1 JPY = 0.3789 DOP
1 JPY = 0.3789 DOP
1 DOP = 2.6390 JPY
Tỷ giá trực tiếp JPY sang DOP và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 JPY = 0.3789 DOP
1 DOP = 2.6390 JPY
Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Peso Dominica (DOP) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| JPY - VND | 165.3768 | Đồng Việt Nam |
| JPY - USD | 0.0064 | Đô la Mỹ |
| JPY - EUR | 0.0056 | Euro |
| JPY - CNY | 0.0427 | Nhân dân tệ |
| JPY - KRW | 8.6203 | Won Hàn Quốc |
| JPY - THB | 0.2138 | Bạt Thái Lan |
| JPY - SGD | 0.0081 | Đô la Singapore |
| JPY - BDT | 0.7832 | Taka Bangladesh |
| JPY - BRL | 0.0329 | Real Braxin |
| JPY - CHF | 0.0053 | Franc Thụy sĩ |
| JPY - CLP | 6.1950 | Peso Chile |
| JPY - IDR | 114.0455 | Rupiah Indonesia |
| JPY - MYR | 0.0260 | Ringgit Malaysia |
| JPY - PHP | 0.3998 | Peso Philipin |
| JPY - TRY | 0.3122 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| JPY - TWD | 0.2029 | Đô la Đài Loan mới |
| Yên Nhật | Peso Dominica |
|---|---|
| 1 JPY | 0.379 DOP |
| 2 JPY | 0.758 DOP |
| 5 JPY | 1.895 DOP |
| 10 JPY | 3.789 DOP |
| 20 JPY | 7.579 DOP |
| 50 JPY | 18.947 DOP |
| 100 JPY | 37.893 DOP |
| 200 JPY | 75.787 DOP |
| 250 JPY | 94.734 DOP |
| 500 JPY | 189.467 DOP |
| 1000 JPY | 378.935 DOP |
| 5000 JPY | 1894.675 DOP |
| 10000 JPY | 3789.350 DOP |
| Peso Dominica | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 DOP | 2.6390 JPY |
| 2 DOP | 5.2780 JPY |
| 5 DOP | 13.1949 JPY |
| 10 DOP | 26.3898 JPY |
| 50 DOP | 131.9488 JPY |
| 100 DOP | 263.8975 JPY |
| 500 DOP | 1319.4876 JPY |
| 1000 DOP | 2638.9753 JPY |
| 5000 DOP | 13194.8764 JPY |
| 10000 DOP | 26389.7527 JPY |