1 JPY = 0.3881 DOP
1 JPY = 0.3881 DOP
1 DOP = 2.5765 JPY
Tỷ giá trực tiếp JPY sang DOP và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 JPY = 0.3881 DOP
1 DOP = 2.5765 JPY
Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Peso Dominica (DOP) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| JPY - VND | 163.5381 | Đồng Việt Nam |
| JPY - USD | 0.0063 | Đô la Mỹ |
| JPY - EUR | 0.0056 | Euro |
| JPY - CNY | 0.0422 | Nhân dân tệ |
| JPY - KRW | 8.3730 | Won Hàn Quốc |
| JPY - THB | 0.2127 | Bạt Thái Lan |
| JPY - SGD | 0.0081 | Đô la Singapore |
| JPY - BDT | 0.7817 | Taka Bangladesh |
| JPY - BRL | 0.0318 | Real Braxin |
| JPY - CHF | 0.0052 | Franc Thụy sĩ |
| JPY - CLP | 6.1623 | Peso Chile |
| JPY - IDR | 113.6064 | Rupiah Indonesia |
| JPY - MYR | 0.0258 | Ringgit Malaysia |
| JPY - PHP | 0.3998 | Peso Philipin |
| JPY - TRY | 0.3135 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| JPY - TWD | 0.2058 | Đô la Đài Loan mới |
| Yên Nhật | Peso Dominica |
|---|---|
| 1 JPY | 0.388 DOP |
| 2 JPY | 0.776 DOP |
| 5 JPY | 1.941 DOP |
| 10 JPY | 3.881 DOP |
| 20 JPY | 7.762 DOP |
| 50 JPY | 19.406 DOP |
| 100 JPY | 38.812 DOP |
| 200 JPY | 77.624 DOP |
| 250 JPY | 97.029 DOP |
| 500 JPY | 194.059 DOP |
| 1000 JPY | 388.118 DOP |
| 5000 JPY | 1940.589 DOP |
| 10000 JPY | 3881.178 DOP |
| Peso Dominica | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 DOP | 2.5765 JPY |
| 2 DOP | 5.1531 JPY |
| 5 DOP | 12.8827 JPY |
| 10 DOP | 25.7654 JPY |
| 50 DOP | 128.8269 JPY |
| 100 DOP | 257.6537 JPY |
| 500 DOP | 1288.2686 JPY |
| 1000 DOP | 2576.5373 JPY |
| 5000 DOP | 12882.6863 JPY |
| 10000 DOP | 25765.3726 JPY |