1 CZK = 0.0409 EUR
1 CZK = 0.0409 EUR
1 EUR = 24.4237 CZK
Tỷ giá trực tiếp CZK sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CZK = 0.0409 EUR
1 EUR = 24.4237 CZK
Dùng trang này để đổi Koruna Cộng hòa Séc (CZK) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CZK - EUR | 0.0409 | Euro |
| CZK - USD | 0.0466 | Đô la Mỹ |
| CZK - JPY | 7.3009 | Yên Nhật |
| Koruna Cộng hòa Séc | Euro |
|---|---|
| 1 CZK | 0.041 EUR |
| 2 CZK | 0.082 EUR |
| 5 CZK | 0.205 EUR |
| 10 CZK | 0.409 EUR |
| 20 CZK | 0.819 EUR |
| 50 CZK | 2.047 EUR |
| 100 CZK | 4.094 EUR |
| 200 CZK | 8.189 EUR |
| 250 CZK | 10.236 EUR |
| 500 CZK | 20.472 EUR |
| 1000 CZK | 40.944 EUR |
| 5000 CZK | 204.719 EUR |
| 10000 CZK | 409.438 EUR |
| Euro | Koruna Cộng hòa Séc |
|---|---|
| 1 EUR | 24.4237 CZK |
| 2 EUR | 48.8474 CZK |
| 5 EUR | 122.1185 CZK |
| 10 EUR | 244.2370 CZK |
| 50 EUR | 1221.1849 CZK |
| 100 EUR | 2442.3698 CZK |
| 500 EUR | 12211.8490 CZK |
| 1000 EUR | 24423.6980 CZK |
| 5000 EUR | 122118.4899 CZK |
| 10000 EUR | 244236.9798 CZK |