1 CZK = 7.3002 JPY
1 CZK = 7.3002 JPY
1 JPY = 0.1370 CZK
Tỷ giá trực tiếp CZK sang JPY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CZK = 7.3002 JPY
1 JPY = 0.1370 CZK
Dùng trang này để đổi Koruna Cộng hòa Séc (CZK) sang Yên Nhật (JPY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CZK - JPY | 7.3002 | Yên Nhật |
| CZK - USD | 0.0465 | Đô la Mỹ |
| CZK - EUR | 0.0409 | Euro |
| Koruna Cộng hòa Séc | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 CZK | 7.300 JPY |
| 2 CZK | 14.600 JPY |
| 5 CZK | 36.501 JPY |
| 10 CZK | 73.002 JPY |
| 20 CZK | 146.005 JPY |
| 50 CZK | 365.012 JPY |
| 100 CZK | 730.023 JPY |
| 200 CZK | 1460.047 JPY |
| 250 CZK | 1825.059 JPY |
| 500 CZK | 3650.117 JPY |
| 1000 CZK | 7300.234 JPY |
| 5000 CZK | 36501.172 JPY |
| 10000 CZK | 73002.345 JPY |
| Yên Nhật | Koruna Cộng hòa Séc |
|---|---|
| 1 JPY | 0.1370 CZK |
| 2 JPY | 0.2740 CZK |
| 5 JPY | 0.6849 CZK |
| 10 JPY | 1.3698 CZK |
| 50 JPY | 6.8491 CZK |
| 100 JPY | 13.6982 CZK |
| 500 JPY | 68.4910 CZK |
| 1000 JPY | 136.9819 CZK |
| 5000 JPY | 684.9095 CZK |
| 10000 JPY | 1369.8190 CZK |