1 JPY = 0.1368 CZK
1 JPY = 0.1368 CZK
1 CZK = 7.3115 JPY
Tỷ giá trực tiếp JPY sang CZK và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 JPY = 0.1368 CZK
1 CZK = 7.3115 JPY
Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Koruna Cộng hòa Séc (CZK) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| JPY - VND | 163.5301 | Đồng Việt Nam |
| JPY - USD | 0.0063 | Đô la Mỹ |
| JPY - EUR | 0.0056 | Euro |
| JPY - CNY | 0.0422 | Nhân dân tệ |
| JPY - KRW | 8.3878 | Won Hàn Quốc |
| JPY - THB | 0.2126 | Bạt Thái Lan |
| JPY - SGD | 0.0081 | Đô la Singapore |
| JPY - BDT | 0.7816 | Taka Bangladesh |
| JPY - BRL | 0.0318 | Real Braxin |
| JPY - CHF | 0.0052 | Franc Thụy sĩ |
| JPY - CLP | 6.1615 | Peso Chile |
| JPY - IDR | 113.5415 | Rupiah Indonesia |
| JPY - MYR | 0.0258 | Ringgit Malaysia |
| JPY - PHP | 0.3996 | Peso Philipin |
| JPY - TRY | 0.3134 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| JPY - TWD | 0.2060 | Đô la Đài Loan mới |
| Yên Nhật | Koruna Cộng hòa Séc |
|---|---|
| 1 JPY | 0.137 CZK |
| 2 JPY | 0.274 CZK |
| 5 JPY | 0.684 CZK |
| 10 JPY | 1.368 CZK |
| 20 JPY | 2.735 CZK |
| 50 JPY | 6.839 CZK |
| 100 JPY | 13.677 CZK |
| 200 JPY | 27.354 CZK |
| 250 JPY | 34.193 CZK |
| 500 JPY | 68.385 CZK |
| 1000 JPY | 136.770 CZK |
| 5000 JPY | 683.850 CZK |
| 10000 JPY | 1367.701 CZK |
| Koruna Cộng hòa Séc | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 CZK | 7.3115 JPY |
| 2 CZK | 14.6231 JPY |
| 5 CZK | 36.5577 JPY |
| 10 CZK | 73.1154 JPY |
| 50 CZK | 365.5770 JPY |
| 100 CZK | 731.1540 JPY |
| 500 CZK | 3655.7699 JPY |
| 1000 CZK | 7311.5398 JPY |
| 5000 CZK | 36557.6990 JPY |
| 10000 CZK | 73115.3979 JPY |