1 JPY = 0.1371 CZK
1 JPY = 0.1371 CZK
1 CZK = 7.2931 JPY
Tỷ giá trực tiếp JPY sang CZK và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 JPY = 0.1371 CZK
1 CZK = 7.2931 JPY
Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Koruna Cộng hòa Séc (CZK) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| JPY - VND | 165.5666 | Đồng Việt Nam |
| JPY - USD | 0.0064 | Đô la Mỹ |
| JPY - EUR | 0.0056 | Euro |
| JPY - CNY | 0.0428 | Nhân dân tệ |
| JPY - KRW | 8.6272 | Won Hàn Quốc |
| JPY - THB | 0.2139 | Bạt Thái Lan |
| JPY - SGD | 0.0081 | Đô la Singapore |
| JPY - BDT | 0.7841 | Taka Bangladesh |
| JPY - BRL | 0.0330 | Real Braxin |
| JPY - CHF | 0.0053 | Franc Thụy sĩ |
| JPY - CLP | 6.2037 | Peso Chile |
| JPY - IDR | 113.8639 | Rupiah Indonesia |
| JPY - MYR | 0.0260 | Ringgit Malaysia |
| JPY - PHP | 0.4002 | Peso Philipin |
| JPY - TRY | 0.3126 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| JPY - TWD | 0.2031 | Đô la Đài Loan mới |
| Yên Nhật | Koruna Cộng hòa Séc |
|---|---|
| 1 JPY | 0.137 CZK |
| 2 JPY | 0.274 CZK |
| 5 JPY | 0.686 CZK |
| 10 JPY | 1.371 CZK |
| 20 JPY | 2.742 CZK |
| 50 JPY | 6.856 CZK |
| 100 JPY | 13.711 CZK |
| 200 JPY | 27.423 CZK |
| 250 JPY | 34.279 CZK |
| 500 JPY | 68.557 CZK |
| 1000 JPY | 137.115 CZK |
| 5000 JPY | 685.575 CZK |
| 10000 JPY | 1371.150 CZK |
| Koruna Cộng hòa Séc | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 CZK | 7.2931 JPY |
| 2 CZK | 14.5863 JPY |
| 5 CZK | 36.4657 JPY |
| 10 CZK | 72.9315 JPY |
| 50 CZK | 364.6575 JPY |
| 100 CZK | 729.3149 JPY |
| 500 CZK | 3646.5746 JPY |
| 1000 CZK | 7293.1492 JPY |
| 5000 CZK | 36465.7458 JPY |
| 10000 CZK | 72931.4916 JPY |