Yên Nhật (JPY) sang Vàng (XAU)

Tỷ giá trực tiếp JPY sang XAU và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 JPY = 0.0000 XAU

1 JPY = 0.0000 XAU

1 XAU = 652247.3530 JPY

Yên Nhật sang Vàng

Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Vàng (XAU) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 JPY Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
JPY - VND 163.4411 Đồng Việt Nam
JPY - USD 0.0063 Đô la Mỹ
JPY - EUR 0.0056 Euro
JPY - CNY 0.0422 Nhân dân tệ
JPY - KRW 8.3570 Won Hàn Quốc
JPY - THB 0.2124 Bạt Thái Lan
JPY - SGD 0.0081 Đô la Singapore
JPY - BDT 0.7812 Taka Bangladesh
JPY - BRL 0.0318 Real Braxin
JPY - CHF 0.0052 Franc Thụy sĩ
JPY - CLP 6.1584 Peso Chile
JPY - IDR 113.6395 Rupiah Indonesia
JPY - MYR 0.0258 Ringgit Malaysia
JPY - PHP 0.3984 Peso Philipin
JPY - TRY 0.3132 Lia Thổ Nhĩ Kỳ
JPY - TWD 0.2060 Đô la Đài Loan mới

Yên Nhật - Vàng Bảng chuyển đổi

Yên Nhật Vàng
1 JPY 0.000 XAU
2 JPY 0.000 XAU
5 JPY 0.000 XAU
10 JPY 0.000 XAU
20 JPY 0.000 XAU
50 JPY 0.000 XAU
100 JPY 0.000 XAU
200 JPY 0.000 XAU
250 JPY 0.000 XAU
500 JPY 0.001 XAU
1000 JPY 0.002 XAU
5000 JPY 0.008 XAU
10000 JPY 0.015 XAU

Vàng - Yên Nhật Bảng chuyển đổi

Vàng Yên Nhật
1 XAU 652247.3530 JPY
2 XAU 1304494.7061 JPY
5 XAU 3261236.7651 JPY
10 XAU 6522473.5303 JPY
50 XAU 32612367.6513 JPY
100 XAU 65224735.3026 JPY
500 XAU 326123676.5130 JPY
1000 XAU 652247353.0260 JPY
5000 XAU 3261236765.1300 JPY
10000 XAU 6522473530.2600 JPY