Yên Nhật (JPY) sang Vàng (XAU)

Tỷ giá trực tiếp JPY sang XAU và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 JPY = 0.0000 XAU

1 JPY = 0.0000 XAU

1 XAU = 654670.5588 JPY

Yên Nhật sang Vàng

Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Vàng (XAU) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 JPY Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
JPY - VND 165.3768 Đồng Việt Nam
JPY - USD 0.0064 Đô la Mỹ
JPY - EUR 0.0056 Euro
JPY - CNY 0.0427 Nhân dân tệ
JPY - KRW 8.6276 Won Hàn Quốc
JPY - THB 0.2137 Bạt Thái Lan
JPY - SGD 0.0081 Đô la Singapore
JPY - BDT 0.7832 Taka Bangladesh
JPY - BRL 0.0329 Real Braxin
JPY - CHF 0.0053 Franc Thụy sĩ
JPY - CLP 6.1994 Peso Chile
JPY - IDR 114.0837 Rupiah Indonesia
JPY - MYR 0.0260 Ringgit Malaysia
JPY - PHP 0.3997 Peso Philipin
JPY - TRY 0.3122 Lia Thổ Nhĩ Kỳ
JPY - TWD 0.2030 Đô la Đài Loan mới

Yên Nhật - Vàng Bảng chuyển đổi

Yên Nhật Vàng
1 JPY 0.000 XAU
2 JPY 0.000 XAU
5 JPY 0.000 XAU
10 JPY 0.000 XAU
20 JPY 0.000 XAU
50 JPY 0.000 XAU
100 JPY 0.000 XAU
200 JPY 0.000 XAU
250 JPY 0.000 XAU
500 JPY 0.001 XAU
1000 JPY 0.002 XAU
5000 JPY 0.008 XAU
10000 JPY 0.015 XAU

Vàng - Yên Nhật Bảng chuyển đổi

Vàng Yên Nhật
1 XAU 654670.5588 JPY
2 XAU 1309341.1176 JPY
5 XAU 3273352.7940 JPY
10 XAU 6546705.5880 JPY
50 XAU 32733527.9399 JPY
100 XAU 65467055.8799 JPY
500 XAU 327335279.3995 JPY
1000 XAU 654670558.7990 JPY
5000 XAU 3273352793.9950 JPY
10000 XAU 6546705587.9900 JPY