Byte → Kibibyte (B → KiB)

Trang chuyển đổi trực tiếp B sang KiB với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 B = 0.0009765625 KiB
1 Byte (B) = 0.0009765625 Kibibyte (KiB).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Kibibyte → Byte. 1 KiB = 1024 B. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Dữ liệu bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Byte sang Kibibyte: giá trị theo KiB = giá trị theo B × 0.0009765625.

Công thức Kibibyte sang Byte: giá trị theo B = giá trị theo KiB × 1024.

Cách chuyển đổi Byte sang Kibibyte

Để chuyển đổi Byte sang Kibibyte, nhân giá trị theo B với 0.0009765625. Kết quả sẽ ở KiB.

Ví dụ: 1 B = 0.0009765625 KiB và 10 B = 0.009765625 KiB.

Byte là gì?

Byte (B): Tám bit; một ký tự có thể cần nhiều byte tùy cách mã hóa. 1 B = 8 bit.

Kibibyte là gì?

Kibibyte (KiB): 1024 byte cho khối nhớ và tệp nhị phân nhỏ. 1 KiB = 8 192 bit.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu kibibyte trong 1 byte?

Có 0.0009765625 KiB trong 1 B.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi byte sang kibibyte?

Nhân giá trị theo B với 0.0009765625 để nhận giá trị theo KiB.

Byte → đơn vị Dữ liệu khác

  • 1 byte → bit = 8 bit
  • 1 byte → kilobit = 0.008 kilobit
  • 1 byte = 8.0E-6 megabit
  • 1 byte = 8.0E-9 gigabit
  • 1 byte = 8.0E-12 terabit
  • 1 byte → kibibit = 0.0078125 kibibit
  • 1 byte = 7.62939453125E-6 mebibit
  • 1 byte = 7.4505805969238E-9 gibibit
  • 1 byte = 7.2759576141834E-12 tebibit
  • 1 byte → kilobyte = 0.001 kilobyte
  • 1 byte = 1.0E-6 megabyte
  • 1 byte = 1.0E-9 gigabyte
  • 1 byte = 1.0E-12 terabyte
  • 1 byte = 1.0E-15 petabyte
  • 1 byte → kibibyte = 0.0009765625 kibibyte
  • 1 byte = 9.5367431640625E-7 mebibyte
  • 1 byte = 9.3132257461548E-10 gibibyte
  • 1 byte = 9.0949470177293E-13 tebibyte

Byte → Kibibyte Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Byte sang Kibibyte và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

BKiBLàm tròn
1 B0.0009765625 KiB0.0010
2 B0.001953125 KiB0.0020
3 B0.0029296875 KiB0.0029
4 B0.00390625 KiB0.0039
5 B0.0048828125 KiB0.0049
10 B0.009765625 KiB0.0098
12 B0.01171875 KiB0.0117
15 B0.0146484375 KiB0.0146
20 B0.01953125 KiB0.0195
25 B0.0244140625 KiB0.0244
30 B0.029296875 KiB0.0293
40 B0.0390625 KiB0.0391
50 B0.048828125 KiB0.0488
75 B0.0732421875 KiB0.0732
100 B0.09765625 KiB0.0977
200 B0.1953125 KiB0.1953
250 B0.244140625 KiB0.2441
500 B0.48828125 KiB0.4883
750 B0.732421875 KiB0.7324
1000 B0.9765625 KiB0.9766
2500 B2.44140625 KiB2.4414
5000 B4.8828125 KiB4.8828
10000 B9.765625 KiB9.7656

Kibibyte → Byte Bảng

KiBBLàm tròn
1 KiB1024 B1024.0000
2 KiB2048 B2048.0000
3 KiB3072 B3072.0000
4 KiB4096 B4096.0000
5 KiB5120 B5120.0000
10 KiB10240 B10240.0000
12 KiB12288 B12288.0000
15 KiB15360 B15360.0000
20 KiB20480 B20480.0000
25 KiB25600 B25600.0000
30 KiB30720 B30720.0000
40 KiB40960 B40960.0000
50 KiB51200 B51200.0000
75 KiB76800 B76800.0000
100 KiB102400 B102400.0000
200 KiB204800 B204800.0000
250 KiB256000 B256000.0000
500 KiB512000 B512000.0000
750 KiB768000 B768000.0000
1000 KiB1024000 B1024000.0000
2500 KiB2560000 B2560000.0000
5000 KiB5120000 B5120000.0000
10000 KiB10240000 B10240000.0000

Kibibyte → Byte

Giá trị ngược lại là 1 KiB = 1024 B.