1 B = 0.0078125 Kibit
1 Byte (B) = 0.0078125 Kibibit (Kibit).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Kibibit → Byte. 1 Kibit = 128 B. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Dữ liệu bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Byte sang Kibibit: giá trị theo Kibit = giá trị theo B × 0.0078125.
Công thức Kibibit sang Byte: giá trị theo B = giá trị theo Kibit × 128.
Cách chuyển đổi Byte sang Kibibit
Để chuyển đổi Byte sang Kibibit, nhân giá trị theo B với 0.0078125. Kết quả sẽ ở Kibit.
Ví dụ: 1 B = 0.0078125 Kibit và 10 B = 0.078125 Kibit.
Byte là gì?
Byte (B): Tám bit; một ký tự có thể cần nhiều byte tùy cách mã hóa. 1 B = 8 bit.
Kibibit là gì?
Kibibit (Kibit): Khối nhị phân 1024 bit, khác kilobit thập phân. 1 Kibit = 1 024 bit.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu kibibit trong 1 byte?
Có 0.0078125 Kibit trong 1 B.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi byte sang kibibit?
Nhân giá trị theo B với 0.0078125 để nhận giá trị theo Kibit.
Byte → đơn vị Dữ liệu khác
- 1 byte → bit = 8 bit
- 1 byte → kilobit = 0.008 kilobit
- 1 byte = 8.0E-6 megabit
- 1 byte = 8.0E-9 gigabit
- 1 byte = 8.0E-12 terabit
- 1 byte → kibibit = 0.0078125 kibibit
- 1 byte = 7.62939453125E-6 mebibit
- 1 byte = 7.4505805969238E-9 gibibit
- 1 byte = 7.2759576141834E-12 tebibit
- 1 byte → kilobyte = 0.001 kilobyte
- 1 byte = 1.0E-6 megabyte
- 1 byte = 1.0E-9 gigabyte
- 1 byte = 1.0E-12 terabyte
- 1 byte = 1.0E-15 petabyte
- 1 byte → kibibyte = 0.0009765625 kibibyte
- 1 byte = 9.5367431640625E-7 mebibyte
- 1 byte = 9.3132257461548E-10 gibibyte
- 1 byte = 9.0949470177293E-13 tebibyte
Byte → Kibibit Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Byte sang Kibibit và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| B | Kibit | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 B | 0.0078125 Kibit | 0.0078 |
| 2 B | 0.015625 Kibit | 0.0156 |
| 3 B | 0.0234375 Kibit | 0.0234 |
| 4 B | 0.03125 Kibit | 0.0313 |
| 5 B | 0.0390625 Kibit | 0.0391 |
| 10 B | 0.078125 Kibit | 0.0781 |
| 12 B | 0.09375 Kibit | 0.0938 |
| 15 B | 0.1171875 Kibit | 0.1172 |
| 20 B | 0.15625 Kibit | 0.1563 |
| 25 B | 0.1953125 Kibit | 0.1953 |
| 30 B | 0.234375 Kibit | 0.2344 |
| 40 B | 0.3125 Kibit | 0.3125 |
| 50 B | 0.390625 Kibit | 0.3906 |
| 75 B | 0.5859375 Kibit | 0.5859 |
| 100 B | 0.78125 Kibit | 0.7813 |
| 200 B | 1.5625 Kibit | 1.5625 |
| 250 B | 1.953125 Kibit | 1.9531 |
| 500 B | 3.90625 Kibit | 3.9063 |
| 750 B | 5.859375 Kibit | 5.8594 |
| 1000 B | 7.8125 Kibit | 7.8125 |
| 2500 B | 19.53125 Kibit | 19.5313 |
| 5000 B | 39.0625 Kibit | 39.0625 |
| 10000 B | 78.125 Kibit | 78.1250 |
Kibibit → Byte Bảng
| Kibit | B | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 Kibit | 128 B | 128.0000 |
| 2 Kibit | 256 B | 256.0000 |
| 3 Kibit | 384 B | 384.0000 |
| 4 Kibit | 512 B | 512.0000 |
| 5 Kibit | 640 B | 640.0000 |
| 10 Kibit | 1280 B | 1280.0000 |
| 12 Kibit | 1536 B | 1536.0000 |
| 15 Kibit | 1920 B | 1920.0000 |
| 20 Kibit | 2560 B | 2560.0000 |
| 25 Kibit | 3200 B | 3200.0000 |
| 30 Kibit | 3840 B | 3840.0000 |
| 40 Kibit | 5120 B | 5120.0000 |
| 50 Kibit | 6400 B | 6400.0000 |
| 75 Kibit | 9600 B | 9600.0000 |
| 100 Kibit | 12800 B | 12800.0000 |
| 200 Kibit | 25600 B | 25600.0000 |
| 250 Kibit | 32000 B | 32000.0000 |
| 500 Kibit | 64000 B | 64000.0000 |
| 750 Kibit | 96000 B | 96000.0000 |
| 1000 Kibit | 128000 B | 128000.0000 |
| 2500 Kibit | 320000 B | 320000.0000 |
| 5000 Kibit | 640000 B | 640000.0000 |
| 10000 Kibit | 1280000 B | 1280000.0000 |
Kibibit → Byte
Giá trị ngược lại là 1 Kibit = 128 B.