1 Kibit = 128 B
1 Kibibit (Kibit) = 128 Byte (B).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Byte → Kibibit. 1 B = 0.0078125 Kibit. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Dữ liệu bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Kibibit sang Byte: giá trị theo B = giá trị theo Kibit × 128.
Công thức Byte sang Kibibit: giá trị theo Kibit = giá trị theo B × 0.0078125.
Cách chuyển đổi Kibibit sang Byte
Để chuyển đổi Kibibit sang Byte, nhân giá trị theo Kibit với 128. Kết quả sẽ ở B.
Ví dụ: 1 Kibit = 128 B và 10 Kibit = 1280 B.
Kibibit là gì?
Kibibit (Kibit): Khối nhị phân 1024 bit, khác kilobit thập phân. 1 Kibit = 1 024 bit.
Byte là gì?
Byte (B): Tám bit; một ký tự có thể cần nhiều byte tùy cách mã hóa. 1 B = 8 bit.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu byte trong 1 kibibit?
Có 128 B trong 1 Kibit.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi kibibit sang byte?
Nhân giá trị theo Kibit với 128 để nhận giá trị theo B.
Kibibit → đơn vị Dữ liệu khác
- 1 kibibit → bit = 1024 bit
- 1 kibibit → kilobit = 1.024 kilobit
- 1 kibibit → megabit = 0.001024 megabit
- 1 kibibit = 1.024E-6 gigabit
- 1 kibibit = 1.024E-9 terabit
- 1 kibibit → mebibit = 0.0009765625 mebibit
- 1 kibibit = 9.5367431640625E-7 gibibit
- 1 kibibit = 9.3132257461548E-10 tebibit
- 1 kibibit → byte = 128 byte
- 1 kibibit → kilobyte = 0.128 kilobyte
- 1 kibibit → megabyte = 0.000128 megabyte
- 1 kibibit = 1.28E-7 gigabyte
- 1 kibibit = 1.28E-10 terabyte
- 1 kibibit = 1.28E-13 petabyte
- 1 kibibit → kibibyte = 0.125 kibibyte
- 1 kibibit → mebibyte = 0.0001220703125 mebibyte
- 1 kibibit = 1.1920928955078E-7 gibibyte
- 1 kibibit = 1.1641532182693E-10 tebibyte
Kibibit → Byte Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Kibibit sang Byte và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| Kibit | B | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 Kibit | 128 B | 128.0000 |
| 2 Kibit | 256 B | 256.0000 |
| 3 Kibit | 384 B | 384.0000 |
| 4 Kibit | 512 B | 512.0000 |
| 5 Kibit | 640 B | 640.0000 |
| 10 Kibit | 1280 B | 1280.0000 |
| 12 Kibit | 1536 B | 1536.0000 |
| 15 Kibit | 1920 B | 1920.0000 |
| 20 Kibit | 2560 B | 2560.0000 |
| 25 Kibit | 3200 B | 3200.0000 |
| 30 Kibit | 3840 B | 3840.0000 |
| 40 Kibit | 5120 B | 5120.0000 |
| 50 Kibit | 6400 B | 6400.0000 |
| 75 Kibit | 9600 B | 9600.0000 |
| 100 Kibit | 12800 B | 12800.0000 |
| 200 Kibit | 25600 B | 25600.0000 |
| 250 Kibit | 32000 B | 32000.0000 |
| 500 Kibit | 64000 B | 64000.0000 |
| 750 Kibit | 96000 B | 96000.0000 |
| 1000 Kibit | 128000 B | 128000.0000 |
| 2500 Kibit | 320000 B | 320000.0000 |
| 5000 Kibit | 640000 B | 640000.0000 |
| 10000 Kibit | 1280000 B | 1280000.0000 |
Byte → Kibibit Bảng
| B | Kibit | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 B | 0.0078125 Kibit | 0.0078 |
| 2 B | 0.015625 Kibit | 0.0156 |
| 3 B | 0.0234375 Kibit | 0.0234 |
| 4 B | 0.03125 Kibit | 0.0313 |
| 5 B | 0.0390625 Kibit | 0.0391 |
| 10 B | 0.078125 Kibit | 0.0781 |
| 12 B | 0.09375 Kibit | 0.0938 |
| 15 B | 0.1171875 Kibit | 0.1172 |
| 20 B | 0.15625 Kibit | 0.1563 |
| 25 B | 0.1953125 Kibit | 0.1953 |
| 30 B | 0.234375 Kibit | 0.2344 |
| 40 B | 0.3125 Kibit | 0.3125 |
| 50 B | 0.390625 Kibit | 0.3906 |
| 75 B | 0.5859375 Kibit | 0.5859 |
| 100 B | 0.78125 Kibit | 0.7813 |
| 200 B | 1.5625 Kibit | 1.5625 |
| 250 B | 1.953125 Kibit | 1.9531 |
| 500 B | 3.90625 Kibit | 3.9063 |
| 750 B | 5.859375 Kibit | 5.8594 |
| 1000 B | 7.8125 Kibit | 7.8125 |
| 2500 B | 19.53125 Kibit | 19.5313 |
| 5000 B | 39.0625 Kibit | 39.0625 |
| 10000 B | 78.125 Kibit | 78.1250 |
Byte → Kibibit
Giá trị ngược lại là 1 B = 0.0078125 Kibit.