1 Kibit = 0.125 KiB
1 Kibibit (Kibit) = 0.125 Kibibyte (KiB).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Kibibyte → Kibibit. 1 KiB = 8 Kibit. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Dữ liệu bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Kibibit sang Kibibyte: giá trị theo KiB = giá trị theo Kibit × 0.125.
Công thức Kibibyte sang Kibibit: giá trị theo Kibit = giá trị theo KiB × 8.
Cách chuyển đổi Kibibit sang Kibibyte
Để chuyển đổi Kibibit sang Kibibyte, nhân giá trị theo Kibit với 0.125. Kết quả sẽ ở KiB.
Ví dụ: 1 Kibit = 0.125 KiB và 10 Kibit = 1.25 KiB.
Kibibit là gì?
Kibibit (Kibit): Khối nhị phân 1024 bit, khác kilobit thập phân. 1 Kibit = 1 024 bit.
Kibibyte là gì?
Kibibyte (KiB): 1024 byte cho khối nhớ và tệp nhị phân nhỏ. 1 KiB = 8 192 bit.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu kibibyte trong 1 kibibit?
Có 0.125 KiB trong 1 Kibit.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi kibibit sang kibibyte?
Nhân giá trị theo Kibit với 0.125 để nhận giá trị theo KiB.
Kibibit → đơn vị Dữ liệu khác
- 1 kibibit → bit = 1024 bit
- 1 kibibit → kilobit = 1.024 kilobit
- 1 kibibit → megabit = 0.001024 megabit
- 1 kibibit = 1.024E-6 gigabit
- 1 kibibit = 1.024E-9 terabit
- 1 kibibit → mebibit = 0.0009765625 mebibit
- 1 kibibit = 9.5367431640625E-7 gibibit
- 1 kibibit = 9.3132257461548E-10 tebibit
- 1 kibibit → byte = 128 byte
- 1 kibibit → kilobyte = 0.128 kilobyte
- 1 kibibit → megabyte = 0.000128 megabyte
- 1 kibibit = 1.28E-7 gigabyte
- 1 kibibit = 1.28E-10 terabyte
- 1 kibibit = 1.28E-13 petabyte
- 1 kibibit → kibibyte = 0.125 kibibyte
- 1 kibibit → mebibyte = 0.0001220703125 mebibyte
- 1 kibibit = 1.1920928955078E-7 gibibyte
- 1 kibibit = 1.1641532182693E-10 tebibyte
Kibibit → Kibibyte Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Kibibit sang Kibibyte và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| Kibit | KiB | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 Kibit | 0.125 KiB | 0.1250 |
| 2 Kibit | 0.25 KiB | 0.2500 |
| 3 Kibit | 0.375 KiB | 0.3750 |
| 4 Kibit | 0.5 KiB | 0.5000 |
| 5 Kibit | 0.625 KiB | 0.6250 |
| 10 Kibit | 1.25 KiB | 1.2500 |
| 12 Kibit | 1.5 KiB | 1.5000 |
| 15 Kibit | 1.875 KiB | 1.8750 |
| 20 Kibit | 2.5 KiB | 2.5000 |
| 25 Kibit | 3.125 KiB | 3.1250 |
| 30 Kibit | 3.75 KiB | 3.7500 |
| 40 Kibit | 5 KiB | 5.0000 |
| 50 Kibit | 6.25 KiB | 6.2500 |
| 75 Kibit | 9.375 KiB | 9.3750 |
| 100 Kibit | 12.5 KiB | 12.5000 |
| 200 Kibit | 25 KiB | 25.0000 |
| 250 Kibit | 31.25 KiB | 31.2500 |
| 500 Kibit | 62.5 KiB | 62.5000 |
| 750 Kibit | 93.75 KiB | 93.7500 |
| 1000 Kibit | 125 KiB | 125.0000 |
| 2500 Kibit | 312.5 KiB | 312.5000 |
| 5000 Kibit | 625 KiB | 625.0000 |
| 10000 Kibit | 1250 KiB | 1250.0000 |
Kibibyte → Kibibit Bảng
| KiB | Kibit | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 KiB | 8 Kibit | 8.0000 |
| 2 KiB | 16 Kibit | 16.0000 |
| 3 KiB | 24 Kibit | 24.0000 |
| 4 KiB | 32 Kibit | 32.0000 |
| 5 KiB | 40 Kibit | 40.0000 |
| 10 KiB | 80 Kibit | 80.0000 |
| 12 KiB | 96 Kibit | 96.0000 |
| 15 KiB | 120 Kibit | 120.0000 |
| 20 KiB | 160 Kibit | 160.0000 |
| 25 KiB | 200 Kibit | 200.0000 |
| 30 KiB | 240 Kibit | 240.0000 |
| 40 KiB | 320 Kibit | 320.0000 |
| 50 KiB | 400 Kibit | 400.0000 |
| 75 KiB | 600 Kibit | 600.0000 |
| 100 KiB | 800 Kibit | 800.0000 |
| 200 KiB | 1600 Kibit | 1600.0000 |
| 250 KiB | 2000 Kibit | 2000.0000 |
| 500 KiB | 4000 Kibit | 4000.0000 |
| 750 KiB | 6000 Kibit | 6000.0000 |
| 1000 KiB | 8000 Kibit | 8000.0000 |
| 2500 KiB | 20000 Kibit | 20000.0000 |
| 5000 KiB | 40000 Kibit | 40000.0000 |
| 10000 KiB | 80000 Kibit | 80000.0000 |
Kibibyte → Kibibit
Giá trị ngược lại là 1 KiB = 8 Kibit.