Kibibyte → Kibibit (KiB → Kibit)

Trang chuyển đổi trực tiếp KiB sang Kibit với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 KiB = 8 Kibit
1 Kibibyte (KiB) = 8 Kibibit (Kibit).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Kibibit → Kibibyte. 1 Kibit = 0.125 KiB. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Dữ liệu bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Kibibyte sang Kibibit: giá trị theo Kibit = giá trị theo KiB × 8.

Công thức Kibibit sang Kibibyte: giá trị theo KiB = giá trị theo Kibit × 0.125.

Cách chuyển đổi Kibibyte sang Kibibit

Để chuyển đổi Kibibyte sang Kibibit, nhân giá trị theo KiB với 8. Kết quả sẽ ở Kibit.

Ví dụ: 1 KiB = 8 Kibit và 10 KiB = 80 Kibit.

Kibibyte là gì?

Kibibyte (KiB): 1024 byte cho khối nhớ và tệp nhị phân nhỏ. 1 KiB = 8 192 bit.

Kibibit là gì?

Kibibit (Kibit): Khối nhị phân 1024 bit, khác kilobit thập phân. 1 Kibit = 1 024 bit.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu kibibit trong 1 kibibyte?

Có 8 Kibit trong 1 KiB.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi kibibyte sang kibibit?

Nhân giá trị theo KiB với 8 để nhận giá trị theo Kibit.

Kibibyte → đơn vị Dữ liệu khác

Kibibyte → Kibibit Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Kibibyte sang Kibibit và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

KiBKibitLàm tròn
1 KiB8 Kibit8.0000
2 KiB16 Kibit16.0000
3 KiB24 Kibit24.0000
4 KiB32 Kibit32.0000
5 KiB40 Kibit40.0000
10 KiB80 Kibit80.0000
12 KiB96 Kibit96.0000
15 KiB120 Kibit120.0000
20 KiB160 Kibit160.0000
25 KiB200 Kibit200.0000
30 KiB240 Kibit240.0000
40 KiB320 Kibit320.0000
50 KiB400 Kibit400.0000
75 KiB600 Kibit600.0000
100 KiB800 Kibit800.0000
200 KiB1600 Kibit1600.0000
250 KiB2000 Kibit2000.0000
500 KiB4000 Kibit4000.0000
750 KiB6000 Kibit6000.0000
1000 KiB8000 Kibit8000.0000
2500 KiB20000 Kibit20000.0000
5000 KiB40000 Kibit40000.0000
10000 KiB80000 Kibit80000.0000

Kibibit → Kibibyte Bảng

KibitKiBLàm tròn
1 Kibit0.125 KiB0.1250
2 Kibit0.25 KiB0.2500
3 Kibit0.375 KiB0.3750
4 Kibit0.5 KiB0.5000
5 Kibit0.625 KiB0.6250
10 Kibit1.25 KiB1.2500
12 Kibit1.5 KiB1.5000
15 Kibit1.875 KiB1.8750
20 Kibit2.5 KiB2.5000
25 Kibit3.125 KiB3.1250
30 Kibit3.75 KiB3.7500
40 Kibit5 KiB5.0000
50 Kibit6.25 KiB6.2500
75 Kibit9.375 KiB9.3750
100 Kibit12.5 KiB12.5000
200 Kibit25 KiB25.0000
250 Kibit31.25 KiB31.2500
500 Kibit62.5 KiB62.5000
750 Kibit93.75 KiB93.7500
1000 Kibit125 KiB125.0000
2500 Kibit312.5 KiB312.5000
5000 Kibit625 KiB625.0000
10000 Kibit1250 KiB1250.0000

Kibibit → Kibibyte

Giá trị ngược lại là 1 Kibit = 0.125 KiB.