Kibibyte → Kilobyte (KiB → KB)

Trang chuyển đổi trực tiếp KiB sang KB với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 KiB = 1.024 KB
1 Kibibyte (KiB) = 1.024 Kilobyte (KB).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Kilobyte → Kibibyte. 1 KB = 0.9765625 KiB. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Dữ liệu bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Kibibyte sang Kilobyte: giá trị theo KB = giá trị theo KiB × 1.024.

Công thức Kilobyte sang Kibibyte: giá trị theo KiB = giá trị theo KB × 0.9765625.

Cách chuyển đổi Kibibyte sang Kilobyte

Để chuyển đổi Kibibyte sang Kilobyte, nhân giá trị theo KiB với 1.024. Kết quả sẽ ở KB.

Ví dụ: 1 KiB = 1.024 KB và 10 KiB = 10.24 KB.

Kibibyte là gì?

Kibibyte (KiB): 1024 byte cho khối nhớ và tệp nhị phân nhỏ. 1 KiB = 8 192 bit.

Kilobyte là gì?

Kilobyte (kB): Một nghìn byte, tiện cho tệp văn bản nhỏ. 1 kB = 8 000 bit.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu kilobyte trong 1 kibibyte?

Có 1.024 KB trong 1 KiB.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi kibibyte sang kilobyte?

Nhân giá trị theo KiB với 1.024 để nhận giá trị theo KB.

Kibibyte → đơn vị Dữ liệu khác

Kibibyte → Kilobyte Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Kibibyte sang Kilobyte và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

KiBKBLàm tròn
1 KiB1.024 KB1.0240
2 KiB2.048 KB2.0480
3 KiB3.072 KB3.0720
4 KiB4.096 KB4.0960
5 KiB5.12 KB5.1200
10 KiB10.24 KB10.2400
12 KiB12.288 KB12.2880
15 KiB15.36 KB15.3600
20 KiB20.48 KB20.4800
25 KiB25.6 KB25.6000
30 KiB30.72 KB30.7200
40 KiB40.96 KB40.9600
50 KiB51.2 KB51.2000
75 KiB76.8 KB76.8000
100 KiB102.4 KB102.4000
200 KiB204.8 KB204.8000
250 KiB256 KB256.0000
500 KiB512 KB512.0000
750 KiB768 KB768.0000
1000 KiB1024 KB1024.0000
2500 KiB2560 KB2560.0000
5000 KiB5120 KB5120.0000
10000 KiB10240 KB10240.0000

Kilobyte → Kibibyte Bảng

KBKiBLàm tròn
1 KB0.9765625 KiB0.9766
2 KB1.953125 KiB1.9531
3 KB2.9296875 KiB2.9297
4 KB3.90625 KiB3.9063
5 KB4.8828125 KiB4.8828
10 KB9.765625 KiB9.7656
12 KB11.71875 KiB11.7188
15 KB14.6484375 KiB14.6484
20 KB19.53125 KiB19.5313
25 KB24.4140625 KiB24.4141
30 KB29.296875 KiB29.2969
40 KB39.0625 KiB39.0625
50 KB48.828125 KiB48.8281
75 KB73.2421875 KiB73.2422
100 KB97.65625 KiB97.6563
200 KB195.3125 KiB195.3125
250 KB244.140625 KiB244.1406
500 KB488.28125 KiB488.2813
750 KB732.421875 KiB732.4219
1000 KB976.5625 KiB976.5625
2500 KB2441.40625 KiB2441.4063
5000 KB4882.8125 KiB4882.8125
10000 KB9765.625 KiB9765.6250

Kilobyte → Kibibyte

Giá trị ngược lại là 1 KB = 0.9765625 KiB.