1 lb/ft³ = 16.01846337396 kg/m³
1 Pound trên foot khối (lb/ft³) = 16.01846337396 Kilôgam trên mét khối (kg/m³).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Kilôgam trên mét khối → Pound trên foot khối. 1 kg/m³ = 0.062427960576145 lb/ft³. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Mật độ bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Pound trên foot khối sang Kilôgam trên mét khối: giá trị theo kg/m³ = giá trị theo lb/ft³ × 16.01846337396.
Công thức Kilôgam trên mét khối sang Pound trên foot khối: giá trị theo lb/ft³ = giá trị theo kg/m³ × 0.062427960576145.
Cách chuyển đổi Pound trên foot khối sang Kilôgam trên mét khối
Để chuyển đổi Pound trên foot khối sang Kilôgam trên mét khối, nhân giá trị theo lb/ft³ với 16.01846337396. Kết quả sẽ ở kg/m³.
Ví dụ: 1 lb/ft³ = 16.01846337396 kg/m³ và 10 lb/ft³ = 160.1846337396 kg/m³.
Pound trên foot khối là gì?
Pound trên foot khối (lb/ft³): Khối lượng riêng trong dữ liệu xây dựng và vật liệu rời hệ Anh-Mỹ. 1 lb/ft³ ≈ 16,0184634 kg/m³.
Kilôgam trên mét khối là gì?
Kilôgam trên mét khối (kg/m³): Khối lượng riêng SI của khí, chất lỏng và chất rắn. 1 kg/m³ = 1 g/L.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu kilôgam trên mét khối trong 1 pound trên foot khối?
Có 16.01846337396 kg/m³ trong 1 lb/ft³.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi pound trên foot khối sang kilôgam trên mét khối?
Nhân giá trị theo lb/ft³ với 16.01846337396 để nhận giá trị theo kg/m³.
Pound trên foot khối → đơn vị Mật độ khác
- 1 pound trên foot khối → kilôgam trên mét khối = 16.01846337396 kilôgam trên mét khối
- 1 pound trên foot khối → gam trên xentimét khối = 0.01601846337396 gam trên xentimét khối
- 1 pound trên foot khối → gam trên mililít = 0.01601846337396 gam trên mililít
- 1 pound trên foot khối → pound trên inch khối = 0.00057870370370396 pound trên inch khối
Pound trên foot khối → Kilôgam trên mét khối Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Pound trên foot khối sang Kilôgam trên mét khối và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| lb/ft³ | kg/m³ | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 lb/ft³ | 16.01846337396 kg/m³ | 16.0185 |
| 2 lb/ft³ | 32.03692674792 kg/m³ | 32.0369 |
| 3 lb/ft³ | 48.05539012188 kg/m³ | 48.0554 |
| 4 lb/ft³ | 64.073853495841 kg/m³ | 64.0739 |
| 5 lb/ft³ | 80.092316869801 kg/m³ | 80.0923 |
| 10 lb/ft³ | 160.1846337396 kg/m³ | 160.1846 |
| 12 lb/ft³ | 192.22156048752 kg/m³ | 192.2216 |
| 15 lb/ft³ | 240.2769506094 kg/m³ | 240.2770 |
| 20 lb/ft³ | 320.3692674792 kg/m³ | 320.3693 |
| 25 lb/ft³ | 400.461584349 kg/m³ | 400.4616 |
| 30 lb/ft³ | 480.5539012188 kg/m³ | 480.5539 |
| 40 lb/ft³ | 640.73853495841 kg/m³ | 640.7385 |
| 50 lb/ft³ | 800.92316869801 kg/m³ | 800.9232 |
| 75 lb/ft³ | 1201.384753047 kg/m³ | 1201.3848 |
| 100 lb/ft³ | 1601.846337396 kg/m³ | 1601.8463 |
| 200 lb/ft³ | 3203.692674792 kg/m³ | 3203.6927 |
| 250 lb/ft³ | 4004.61584349 kg/m³ | 4004.6158 |
| 500 lb/ft³ | 8009.2316869801 kg/m³ | 8009.2317 |
| 750 lb/ft³ | 12013.84753047 kg/m³ | 12013.8475 |
| 1000 lb/ft³ | 16018.46337396 kg/m³ | 16018.4634 |
| 2500 lb/ft³ | 40046.1584349 kg/m³ | 40046.1584 |
| 5000 lb/ft³ | 80092.316869801 kg/m³ | 80092.3169 |
| 10000 lb/ft³ | 160184.6337396 kg/m³ | 160184.6337 |
Kilôgam trên mét khối → Pound trên foot khối Bảng
| kg/m³ | lb/ft³ | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 kg/m³ | 0.062427960576145 lb/ft³ | 0.0624 |
| 2 kg/m³ | 0.12485592115229 lb/ft³ | 0.1249 |
| 3 kg/m³ | 0.18728388172843 lb/ft³ | 0.1873 |
| 4 kg/m³ | 0.24971184230458 lb/ft³ | 0.2497 |
| 5 kg/m³ | 0.31213980288072 lb/ft³ | 0.3121 |
| 10 kg/m³ | 0.62427960576145 lb/ft³ | 0.6243 |
| 12 kg/m³ | 0.74913552691374 lb/ft³ | 0.7491 |
| 15 kg/m³ | 0.93641940864217 lb/ft³ | 0.9364 |
| 20 kg/m³ | 1.2485592115229 lb/ft³ | 1.2486 |
| 25 kg/m³ | 1.5606990144036 lb/ft³ | 1.5607 |
| 30 kg/m³ | 1.8728388172843 lb/ft³ | 1.8728 |
| 40 kg/m³ | 2.4971184230458 lb/ft³ | 2.4971 |
| 50 kg/m³ | 3.1213980288072 lb/ft³ | 3.1214 |
| 75 kg/m³ | 4.6820970432108 lb/ft³ | 4.6821 |
| 100 kg/m³ | 6.2427960576145 lb/ft³ | 6.2428 |
| 200 kg/m³ | 12.485592115229 lb/ft³ | 12.4856 |
| 250 kg/m³ | 15.606990144036 lb/ft³ | 15.6070 |
| 500 kg/m³ | 31.213980288072 lb/ft³ | 31.2140 |
| 750 kg/m³ | 46.820970432108 lb/ft³ | 46.8210 |
| 1000 kg/m³ | 62.427960576145 lb/ft³ | 62.4280 |
| 2500 kg/m³ | 156.06990144036 lb/ft³ | 156.0699 |
| 5000 kg/m³ | 312.13980288072 lb/ft³ | 312.1398 |
| 10000 kg/m³ | 624.27960576145 lb/ft³ | 624.2796 |
Kilôgam trên mét khối → Pound trên foot khối
Giá trị ngược lại là 1 kg/m³ = 0.062427960576145 lb/ft³.