1 lb/ft³ = 0.00057870370370396 lb/in³
1 Pound trên foot khối (lb/ft³) = 0.00057870370370396 Pound trên inch khối (lb/in³).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Pound trên inch khối → Pound trên foot khối. 1 lb/in³ = 1727.9999999992 lb/ft³. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Mật độ bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Pound trên foot khối sang Pound trên inch khối: giá trị theo lb/in³ = giá trị theo lb/ft³ × 0.00057870370370396.
Công thức Pound trên inch khối sang Pound trên foot khối: giá trị theo lb/ft³ = giá trị theo lb/in³ × 1727.9999999992.
Cách chuyển đổi Pound trên foot khối sang Pound trên inch khối
Để chuyển đổi Pound trên foot khối sang Pound trên inch khối, nhân giá trị theo lb/ft³ với 0.00057870370370396. Kết quả sẽ ở lb/in³.
Ví dụ: 1 lb/ft³ = 0.00057870370370396 lb/in³ và 10 lb/ft³ = 0.0057870370370396 lb/in³.
Pound trên foot khối là gì?
Pound trên foot khối (lb/ft³): Khối lượng riêng trong dữ liệu xây dựng và vật liệu rời hệ Anh-Mỹ. 1 lb/ft³ ≈ 16,0184634 kg/m³.
Pound trên inch khối là gì?
Pound trên inch khối (lb/in³): Khối lượng riêng kim loại và chi tiết trên cơ sở thể tích nhỏ. 1 lb/in³ ≈ 27679,9047 kg/m³.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu pound trên inch khối trong 1 pound trên foot khối?
Có 0.00057870370370396 lb/in³ trong 1 lb/ft³.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi pound trên foot khối sang pound trên inch khối?
Nhân giá trị theo lb/ft³ với 0.00057870370370396 để nhận giá trị theo lb/in³.
Pound trên foot khối → đơn vị Mật độ khác
- 1 pound trên foot khối → kilôgam trên mét khối = 16.01846337396 kilôgam trên mét khối
- 1 pound trên foot khối → gam trên xentimét khối = 0.01601846337396 gam trên xentimét khối
- 1 pound trên foot khối → gam trên mililít = 0.01601846337396 gam trên mililít
- 1 pound trên foot khối → pound trên inch khối = 0.00057870370370396 pound trên inch khối
Pound trên foot khối → Pound trên inch khối Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Pound trên foot khối sang Pound trên inch khối và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| lb/ft³ | lb/in³ | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 lb/ft³ | 0.00057870370370396 lb/in³ | 0.0006 |
| 2 lb/ft³ | 0.0011574074074079 lb/in³ | 0.0012 |
| 3 lb/ft³ | 0.0017361111111119 lb/in³ | 0.0017 |
| 4 lb/ft³ | 0.0023148148148158 lb/in³ | 0.0023 |
| 5 lb/ft³ | 0.0028935185185198 lb/in³ | 0.0029 |
| 10 lb/ft³ | 0.0057870370370396 lb/in³ | 0.0058 |
| 12 lb/ft³ | 0.0069444444444475 lb/in³ | 0.0069 |
| 15 lb/ft³ | 0.0086805555555594 lb/in³ | 0.0087 |
| 20 lb/ft³ | 0.011574074074079 lb/in³ | 0.0116 |
| 25 lb/ft³ | 0.014467592592599 lb/in³ | 0.0145 |
| 30 lb/ft³ | 0.017361111111119 lb/in³ | 0.0174 |
| 40 lb/ft³ | 0.023148148148158 lb/in³ | 0.0231 |
| 50 lb/ft³ | 0.028935185185198 lb/in³ | 0.0289 |
| 75 lb/ft³ | 0.043402777777797 lb/in³ | 0.0434 |
| 100 lb/ft³ | 0.057870370370396 lb/in³ | 0.0579 |
| 200 lb/ft³ | 0.11574074074079 lb/in³ | 0.1157 |
| 250 lb/ft³ | 0.14467592592599 lb/in³ | 0.1447 |
| 500 lb/ft³ | 0.28935185185198 lb/in³ | 0.2894 |
| 750 lb/ft³ | 0.43402777777797 lb/in³ | 0.4340 |
| 1000 lb/ft³ | 0.57870370370396 lb/in³ | 0.5787 |
| 2500 lb/ft³ | 1.4467592592599 lb/in³ | 1.4468 |
| 5000 lb/ft³ | 2.8935185185198 lb/in³ | 2.8935 |
| 10000 lb/ft³ | 5.7870370370396 lb/in³ | 5.7870 |
Pound trên inch khối → Pound trên foot khối Bảng
| lb/in³ | lb/ft³ | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 lb/in³ | 1727.9999999992 lb/ft³ | 1728.0000 |
| 2 lb/in³ | 3455.9999999985 lb/ft³ | 3456.0000 |
| 3 lb/in³ | 5183.9999999977 lb/ft³ | 5184.0000 |
| 4 lb/in³ | 6911.999999997 lb/ft³ | 6912.0000 |
| 5 lb/in³ | 8639.9999999962 lb/ft³ | 8640.0000 |
| 10 lb/in³ | 17279.999999992 lb/ft³ | 17280.0000 |
| 12 lb/in³ | 20735.999999991 lb/ft³ | 20736.0000 |
| 15 lb/in³ | 25919.999999989 lb/ft³ | 25920.0000 |
| 20 lb/in³ | 34559.999999985 lb/ft³ | 34560.0000 |
| 25 lb/in³ | 43199.999999981 lb/ft³ | 43200.0000 |
| 30 lb/in³ | 51839.999999977 lb/ft³ | 51840.0000 |
| 40 lb/in³ | 69119.99999997 lb/ft³ | 69120.0000 |
| 50 lb/in³ | 86399.999999962 lb/ft³ | 86400.0000 |
| 75 lb/in³ | 129599.99999994 lb/ft³ | 129600.0000 |
| 100 lb/in³ | 172799.99999992 lb/ft³ | 172800.0000 |
| 200 lb/in³ | 345599.99999985 lb/ft³ | 345600.0000 |
| 250 lb/in³ | 431999.99999981 lb/ft³ | 432000.0000 |
| 500 lb/in³ | 863999.99999962 lb/ft³ | 864000.0000 |
| 750 lb/in³ | 1295999.9999994 lb/ft³ | 1296000.0000 |
| 1000 lb/in³ | 1727999.9999992 lb/ft³ | 1728000.0000 |
| 2500 lb/in³ | 4319999.9999981 lb/ft³ | 4320000.0000 |
| 5000 lb/in³ | 8639999.9999962 lb/ft³ | 8640000.0000 |
| 10000 lb/in³ | 17279999.999992 lb/ft³ | 17280000.0000 |
Pound trên inch khối → Pound trên foot khối
Giá trị ngược lại là 1 lb/in³ = 1727.9999999992 lb/ft³.