1 cal = 3.0859553628063 ftlb
1 Calorie (cal) = 3.0859553628063 Foot-pound (ftlb).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Foot-pound → Calorie. 1 ftlb = 0.32404875717017 cal. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Năng lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Calorie sang Foot-pound: giá trị theo ftlb = giá trị theo cal × 3.0859553628063.
Công thức Foot-pound sang Calorie: giá trị theo cal = giá trị theo ftlb × 0.32404875717017.
Cách chuyển đổi Calorie sang Foot-pound
Để chuyển đổi Calorie sang Foot-pound, nhân giá trị theo cal với 3.0859553628063. Kết quả sẽ ở ftlb.
Ví dụ: 1 cal = 3.0859553628063 ftlb và 10 cal = 30.859553628063 ftlb.
Calorie là gì?
Calorie (cal): Calorie nhiệt hóa là đơn vị nhiệt bằng 4,184 joule. 1 cal = 4,184 J.
Foot-pound là gì?
Foot-pound (ft·lbf): Công của một pound-lực trên quãng đường một foot cùng hướng lực. 1 ft·lbf ≈ 1,35582 J.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu foot-pound trong 1 calorie?
Có 3.0859553628063 ftlb trong 1 cal.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi calorie sang foot-pound?
Nhân giá trị theo cal với 3.0859553628063 để nhận giá trị theo ftlb.
Calorie → đơn vị Năng lượng khác
- 1 calorie → joule = 4.184 joule
- 1 calorie → kilojoule = 0.004184 kilojoule
- 1 calorie = 4.184E-6 megajoule
- 1 calorie → kilocalorie = 0.001 kilocalorie
- 1 calorie → watt giờ = 0.0011622222222222 watt giờ
- 1 calorie = 1.1622222222222E-6 kilowatt giờ
- 1 calorie = 1.1622222222222E-9 megawatt giờ
- 1 calorie → Đơn vị nhiệt anh = 0.0039656512425834 Đơn vị nhiệt anh
- 1 calorie → foot-pound = 3.0859553628063 foot-pound
- 1 calorie = 26114473967544 mega electronvolt
- 1 calorie = 2.6114473967544E+19 electronvolt
Calorie → Foot-pound Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Calorie sang Foot-pound và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| cal | ftlb | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 cal | 3.0859553628063 ftlb | 3.0860 |
| 2 cal | 6.1719107256125 ftlb | 6.1719 |
| 3 cal | 9.2578660884188 ftlb | 9.2579 |
| 4 cal | 12.343821451225 ftlb | 12.3438 |
| 5 cal | 15.429776814031 ftlb | 15.4298 |
| 10 cal | 30.859553628063 ftlb | 30.8596 |
| 12 cal | 37.031464353675 ftlb | 37.0315 |
| 15 cal | 46.289330442094 ftlb | 46.2893 |
| 20 cal | 61.719107256125 ftlb | 61.7191 |
| 25 cal | 77.148884070157 ftlb | 77.1489 |
| 30 cal | 92.578660884188 ftlb | 92.5787 |
| 40 cal | 123.43821451225 ftlb | 123.4382 |
| 50 cal | 154.29776814031 ftlb | 154.2978 |
| 75 cal | 231.44665221047 ftlb | 231.4467 |
| 100 cal | 308.59553628063 ftlb | 308.5955 |
| 200 cal | 617.19107256125 ftlb | 617.1911 |
| 250 cal | 771.48884070157 ftlb | 771.4888 |
| 500 cal | 1542.9776814031 ftlb | 1542.9777 |
| 750 cal | 2314.4665221047 ftlb | 2314.4665 |
| 1000 cal | 3085.9553628063 ftlb | 3085.9554 |
| 2500 cal | 7714.8884070157 ftlb | 7714.8884 |
| 5000 cal | 15429.776814031 ftlb | 15429.7768 |
| 10000 cal | 30859.553628063 ftlb | 30859.5536 |
Foot-pound → Calorie Bảng
| ftlb | cal | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 ftlb | 0.32404875717017 cal | 0.3240 |
| 2 ftlb | 0.64809751434034 cal | 0.6481 |
| 3 ftlb | 0.97214627151052 cal | 0.9721 |
| 4 ftlb | 1.2961950286807 cal | 1.2962 |
| 5 ftlb | 1.6202437858509 cal | 1.6202 |
| 10 ftlb | 3.2404875717017 cal | 3.2405 |
| 12 ftlb | 3.8885850860421 cal | 3.8886 |
| 15 ftlb | 4.8607313575526 cal | 4.8607 |
| 20 ftlb | 6.4809751434034 cal | 6.4810 |
| 25 ftlb | 8.1012189292543 cal | 8.1012 |
| 30 ftlb | 9.7214627151052 cal | 9.7215 |
| 40 ftlb | 12.961950286807 cal | 12.9620 |
| 50 ftlb | 16.202437858509 cal | 16.2024 |
| 75 ftlb | 24.303656787763 cal | 24.3037 |
| 100 ftlb | 32.404875717017 cal | 32.4049 |
| 200 ftlb | 64.809751434034 cal | 64.8098 |
| 250 ftlb | 81.012189292543 cal | 81.0122 |
| 500 ftlb | 162.02437858509 cal | 162.0244 |
| 750 ftlb | 243.03656787763 cal | 243.0366 |
| 1000 ftlb | 324.04875717017 cal | 324.0488 |
| 2500 ftlb | 810.12189292543 cal | 810.1219 |
| 5000 ftlb | 1620.2437858509 cal | 1620.2438 |
| 10000 ftlb | 3240.4875717017 cal | 3240.4876 |
Foot-pound → Calorie
Giá trị ngược lại là 1 ftlb = 0.32404875717017 cal.