Calorie → Kilocalorie (cal → kcal)

Trang chuyển đổi trực tiếp cal sang kcal với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 cal = 0.001 kcal
1 Calorie (cal) = 0.001 Kilocalorie (kcal).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Kilocalorie → Calorie. 1 kcal = 1000 cal. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Năng lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Calorie sang Kilocalorie: giá trị theo kcal = giá trị theo cal × 0.001.

Công thức Kilocalorie sang Calorie: giá trị theo cal = giá trị theo kcal × 1000.

Cách chuyển đổi Calorie sang Kilocalorie

Để chuyển đổi Calorie sang Kilocalorie, nhân giá trị theo cal với 0.001. Kết quả sẽ ở kcal.

Ví dụ: 1 cal = 0.001 kcal và 10 cal = 0.01 kcal.

Calorie là gì?

Calorie (cal): Calorie nhiệt hóa là đơn vị nhiệt bằng 4,184 joule. 1 cal = 4,184 J.

Kilocalorie là gì?

Kilocalorie (kcal): Nhãn thực phẩm dùng kilocalorie: một calorie dinh dưỡng bằng 1000 calorie nhỏ. 1 kcal = 1000 cal = 4,184 kJ.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu kilocalorie trong 1 calorie?

Có 0.001 kcal trong 1 cal.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi calorie sang kilocalorie?

Nhân giá trị theo cal với 0.001 để nhận giá trị theo kcal.

Calorie → đơn vị Năng lượng khác

Calorie → Kilocalorie Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Calorie sang Kilocalorie và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

calkcalLàm tròn
1 cal0.001 kcal0.0010
2 cal0.002 kcal0.0020
3 cal0.003 kcal0.0030
4 cal0.004 kcal0.0040
5 cal0.005 kcal0.0050
10 cal0.01 kcal0.0100
12 cal0.012 kcal0.0120
15 cal0.015 kcal0.0150
20 cal0.02 kcal0.0200
25 cal0.025 kcal0.0250
30 cal0.03 kcal0.0300
40 cal0.04 kcal0.0400
50 cal0.05 kcal0.0500
75 cal0.075 kcal0.0750
100 cal0.1 kcal0.1000
200 cal0.2 kcal0.2000
250 cal0.25 kcal0.2500
500 cal0.5 kcal0.5000
750 cal0.75 kcal0.7500
1000 cal1 kcal1.0000
2500 cal2.5 kcal2.5000
5000 cal5 kcal5.0000
10000 cal10 kcal10.0000

Kilocalorie → Calorie Bảng

kcalcalLàm tròn
1 kcal1000 cal1000.0000
2 kcal2000 cal2000.0000
3 kcal3000 cal3000.0000
4 kcal4000 cal4000.0000
5 kcal5000 cal5000.0000
10 kcal10000 cal10000.0000
12 kcal12000 cal12000.0000
15 kcal15000 cal15000.0000
20 kcal20000 cal20000.0000
25 kcal25000 cal25000.0000
30 kcal30000 cal30000.0000
40 kcal40000 cal40000.0000
50 kcal50000 cal50000.0000
75 kcal75000 cal75000.0000
100 kcal100000 cal100000.0000
200 kcal200000 cal200000.0000
250 kcal250000 cal250000.0000
500 kcal500000 cal500000.0000
750 kcal750000 cal750000.0000
1000 kcal1000000 cal1000000.0000
2500 kcal2500000 cal2500000.0000
5000 kcal5000000 cal5000000.0000
10000 kcal10000000 cal10000000.0000

Kilocalorie → Calorie

Giá trị ngược lại là 1 kcal = 1000 cal.