1 kcal = 1000 cal
1 Kilocalorie (kcal) = 1000 Calorie (cal).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Calorie → Kilocalorie. 1 cal = 0.001 kcal. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Năng lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Kilocalorie sang Calorie: giá trị theo cal = giá trị theo kcal × 1000.
Công thức Calorie sang Kilocalorie: giá trị theo kcal = giá trị theo cal × 0.001.
Cách chuyển đổi Kilocalorie sang Calorie
Để chuyển đổi Kilocalorie sang Calorie, nhân giá trị theo kcal với 1000. Kết quả sẽ ở cal.
Ví dụ: 1 kcal = 1000 cal và 10 kcal = 10000 cal.
Kilocalorie là gì?
Kilocalorie (kcal): Nhãn thực phẩm dùng kilocalorie: một calorie dinh dưỡng bằng 1000 calorie nhỏ. 1 kcal = 1000 cal = 4,184 kJ.
Calorie là gì?
Calorie (cal): Calorie nhiệt hóa là đơn vị nhiệt bằng 4,184 joule. 1 cal = 4,184 J.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu calorie trong 1 kilocalorie?
Có 1000 cal trong 1 kcal.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi kilocalorie sang calorie?
Nhân giá trị theo kcal với 1000 để nhận giá trị theo cal.
Kilocalorie → đơn vị Năng lượng khác
- 1 kilocalorie → joule = 4184 joule
- 1 kilocalorie → kilojoule = 4.184 kilojoule
- 1 kilocalorie → megajoule = 0.004184 megajoule
- 1 kilocalorie → calorie = 1000 calorie
- 1 kilocalorie → watt giờ = 1.1622222222222 watt giờ
- 1 kilocalorie → kilowatt giờ = 0.0011622222222222 kilowatt giờ
- 1 kilocalorie = 1.1622222222222E-6 megawatt giờ
- 1 kilocalorie → Đơn vị nhiệt anh = 3.9656512425834 Đơn vị nhiệt anh
- 1 kilocalorie → foot-pound = 3085.9553628063 foot-pound
- 1 kilocalorie = 2.6114473967544E+16 mega electronvolt
- 1 kilocalorie = 2.6114473967544E+22 electronvolt
Kilocalorie → Calorie Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Kilocalorie sang Calorie và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| kcal | cal | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 kcal | 1000 cal | 1000.0000 |
| 2 kcal | 2000 cal | 2000.0000 |
| 3 kcal | 3000 cal | 3000.0000 |
| 4 kcal | 4000 cal | 4000.0000 |
| 5 kcal | 5000 cal | 5000.0000 |
| 10 kcal | 10000 cal | 10000.0000 |
| 12 kcal | 12000 cal | 12000.0000 |
| 15 kcal | 15000 cal | 15000.0000 |
| 20 kcal | 20000 cal | 20000.0000 |
| 25 kcal | 25000 cal | 25000.0000 |
| 30 kcal | 30000 cal | 30000.0000 |
| 40 kcal | 40000 cal | 40000.0000 |
| 50 kcal | 50000 cal | 50000.0000 |
| 75 kcal | 75000 cal | 75000.0000 |
| 100 kcal | 100000 cal | 100000.0000 |
| 200 kcal | 200000 cal | 200000.0000 |
| 250 kcal | 250000 cal | 250000.0000 |
| 500 kcal | 500000 cal | 500000.0000 |
| 750 kcal | 750000 cal | 750000.0000 |
| 1000 kcal | 1000000 cal | 1000000.0000 |
| 2500 kcal | 2500000 cal | 2500000.0000 |
| 5000 kcal | 5000000 cal | 5000000.0000 |
| 10000 kcal | 10000000 cal | 10000000.0000 |
Calorie → Kilocalorie Bảng
| cal | kcal | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 cal | 0.001 kcal | 0.0010 |
| 2 cal | 0.002 kcal | 0.0020 |
| 3 cal | 0.003 kcal | 0.0030 |
| 4 cal | 0.004 kcal | 0.0040 |
| 5 cal | 0.005 kcal | 0.0050 |
| 10 cal | 0.01 kcal | 0.0100 |
| 12 cal | 0.012 kcal | 0.0120 |
| 15 cal | 0.015 kcal | 0.0150 |
| 20 cal | 0.02 kcal | 0.0200 |
| 25 cal | 0.025 kcal | 0.0250 |
| 30 cal | 0.03 kcal | 0.0300 |
| 40 cal | 0.04 kcal | 0.0400 |
| 50 cal | 0.05 kcal | 0.0500 |
| 75 cal | 0.075 kcal | 0.0750 |
| 100 cal | 0.1 kcal | 0.1000 |
| 200 cal | 0.2 kcal | 0.2000 |
| 250 cal | 0.25 kcal | 0.2500 |
| 500 cal | 0.5 kcal | 0.5000 |
| 750 cal | 0.75 kcal | 0.7500 |
| 1000 cal | 1 kcal | 1.0000 |
| 2500 cal | 2.5 kcal | 2.5000 |
| 5000 cal | 5 kcal | 5.0000 |
| 10000 cal | 10 kcal | 10.0000 |
Calorie → Kilocalorie
Giá trị ngược lại là 1 cal = 0.001 kcal.